shrift
/ʃrift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cổ):
- Sự xưng tội: Hành động thú tội với một linh mục trong bí tích Hòa giải của Công giáo để nhận được sự tha thứ.
- Sự giải tội: Lời xá giải (sự tha tội) được ban bởi linh mục sau khi nghe xưng tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In medieval times, knights would seek shrift before going into battle. (Vào thời trung cổ, các hiệp sĩ thường tìm kiếm sự xưng tội trước khi ra trận.)
- The priest gave him shrift and a penance. (Vị linh mục đã ban cho anh ta sự giải tội và một hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give short shrift to someone/something": (thành ngữ hiện đại) xử lý ai đó/cái gì một cách nhanh chóng, thiếu kiên nhẫn hoặc thiếu sự quan tâm thích đáng; bỏ qua hoặc từ chối một cách dứt khoát.
- The manager gave short shrift to the employee's excuses. (Người quản lý đã bác bỏ những lời bào chữa của nhân viên một cách dứt khoát.)
- His proposal received short shrift from the committee. (Đề xuất của anh ta đã bị hội đồng bác bỏ thẳng thừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrive (động từ, từ cổ): Nghe xưng tội và ban sự xá giải.
- The priest will shrive the penitent. (Vị linh mục sẽ nghe xưng tội và giải tội cho người hối cải.)
Từ đồng nghĩa
- Confession: sự thú tội, xưng tội.
- Absolution: sự xá tội, tha tội.
Thành ngữ liên quan
- Short shrift: (nghĩa gốc lịch sử) khoảng thời gian ngắn ngủi dành cho một tù nhân để xưng tội trước khi bị hành hình. (Nghĩa hiện đại, như đã giải thích ở trên: sự đối xử qua loa hoặc từ chối nhanh chóng).
- The original meaning of "short shrift" was a brief time for confession before execution. (Nghĩa gốc của "short shrift" là một khoảng thời gian ngắn để xưng tội trước khi hành quyết.)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự xưng tội
- short shriftthời gian chờ thi hành án (quãng thời gian giữa sự tuyên án và sự thi hành án)