shrimp newburg

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món tôm Newburg: "Shrimp Newburg" một món ăn gồm tôm được nấu trong sốt Newburg (một loại sốt kem làm từ , kem tươi, lòng đỏ trứng, thường rượu sherry hoặc rượu mạnh). Món này thường được dọn kèm với một vòng cơm (rice ring) hoặc bánh mì nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ordered shrimp Newburg for dinner at the seafood restaurant. (Chúng tôi đã gọi món tôm Newburg cho bữa tối tại nhà hàng hải sản.)
    • The shrimp Newburg was served in a beautiful rice ring. (Món tôm Newburg được dọn trong một vòng cơm đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shrimp Newburg" thường xuất hiện trong thực đơn của các nhà hàng cao cấp hoặc trong các bữa tiệc, đặc biệt ở Mỹ vào thế kỷ 20.
    • The classic shrimp Newburg recipe includes a touch of paprika for color. (Công thức tôm Newburg cổ điển bao gồm một chút ớt bột để tạo màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobster Newburg (n): món tôm hùm Newburg, biến thể phổ biến dùng tôm hùm thay vì tôm.

    • Lobster Newburg is a luxurious alternative to shrimp Newburg. (Tôm hùm Newburg một lựa chọn xa xỉ thay thế cho tôm Newburg.)
  • Newburg sauce (n): sốt Newburg, loại sốt kem đặc trưng dùng trong món này.

    • The Newburg sauce is rich and creamy, perfect for seafood. (Sốt Newburg đậm đà béo ngậy, rất hợp với hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrimp in Newburg sauce: tôm sốt Newburg (cách gọi mô tả hơn).
    • The menu listed shrimp in Newburg sauce as a main course. (Thực đơn liệt kê tôm sốt Newburg như một món chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve with: dọn kèm với.
    • Shrimp Newburg is often served with rice or toast. (Tôm Newburg thường được dọn kèm với cơm hoặc bánh mì nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "shrimp Newburg".
shrimp newburg
A chef prepares shrimp newburg in a professional kitchen.