shrimp-fish
Định nghĩa
- Danh từ: Cá tôm, một loại cá nhiệt đới nông, nước nông ở vùng Ấn Độ, có thân hình mảnh mai, được bao phủ bởi các mảng trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cá tôm thường được tìm thấy ở vùng nước nông ven biển.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu cá tôm vì các mảng trong suốt độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shrimp-fish habitat": Môi trường sống của cá tôm.
- The shrimp-fish habitat is limited to tropical East Indian waters. (Môi trường sống của cá tôm chỉ giới hạn ở vùng nước nhiệt đới Đông Ấn.)
- "transparent plates of shrimp-fish": Các mảng trong suốt của cá tôm.
- The transparent plates of shrimp-fish provide camouflage. (Các mảng trong suốt của cá tôm giúp ngụy trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrimp (n): Tôm (một loài giáp xác nhỏ, không phải cá).
- Fish (n): Cá (loài động vật sống dưới nước nói chung).
- Shrimp-fish (n): Dạng ghép, chỉ loại cá cụ thể này, không tách rời.
Từ đồng nghĩa
- Razorfish: Cá dao (một tên gọi khác cho loại cá tương tự, có thân mảnh).
- Ghost pipefish: Cá ống ma (một loại cá có cấu trúc tương tự, thường trong suốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "shrimp-fish" do đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "shrimp-fish".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "shrimp-fish"