shrimpy

shrimpy

The new student felt shrimpy next to the tall basketball players.

Định nghĩa

Tính từ: (thường dùng để chỉ người) kích thước nhỏ hơn, thấp hoặc yếu ớt so với tiêu chuẩn thông thường; mang hàm ý tiêu cực hoặc coi thường.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cảm thấy mình nhỏ bé yếu ớt khi đứng cạnh những cầu thủ bóng rổ cao lớn.)
  • ( ngoại hình nhỏ nhắn, anh ấy vẫn một tính cách mạnh mẽ.)
  • (Cậunhỏ con thường bị bạn cùng lớp trêu chọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shrimpy" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang sắc thái châm biếm hoặc miệt thị nhẹ, đặc biệt khi so sánh về thể chất.
  • Có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự nhỏ bé về tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng: (một vai trò nhỏ nhặt trong dự án).
Biến thể từ gần giống
  • Shrimp (danh từ): con tôm; cũng dùng để chỉ người nhỏ con (không trang trọng).
  • Shrimpy (tính từ so sánh hơn): ; so sánh nhất: .
  • Shrimplike (tính từ): giống như tôm, nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa
  • Nhỏ bé: tiny, little, petite (trung tính hơn).
  • Yếu ớt: puny, weakling, undersized (mang nghĩa tiêu cực tương tự).
  • Thấp lùn: short, diminutive (trung tính, ít miệt thị).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "Shrimpy frame": thân hình nhỏ nhắn, thường dùng để miêu tả thể chất.
  • "Shrimpy attitude": thái độ nhỏ nhen, hẹp hòi (nghĩa bóng, ít phổ biến).
Lưu ý về sử dụng

Từ "shrimpy" thường mang tính xúc phạm nhẹ hoặc không lịch sự khi dùng để miêu tả người. Trong văn nói thân mật, có thể được dùng như một cách nói vui, nhưng cần thận trọng về ngữ cảnh.