shrink back

Định nghĩa

Động từ (Verb): - Co rúm lại, lùi lại: "shrink back" có nghĩa di chuyển cơ thể về phía sau hoặc co người lại cảm thấy ghê sợ, sợ hãi hoặc khó chịu trước một điều đó. Hành động này thường phản xạ tự nhiên để tránh xa nguồn gây khó chịu.

dụ sử dụng
  • ( ấy co rúm lại kinh hãi khi nhìn thấy con nhện.)
  • (Đứa trẻ lùi lại khỏi bàn tay dang ra của người lạ.)
  • (Anh ta lùi lại khi con chó gầm gừ với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shrink back from something": dùng để chỉ việc tránh hoặc không dám đối mặt với một tình huống hay cảm xúc nào đó.
    • She shrank back from the responsibility of leading the team. ( ấy lùi bước trước trách nhiệm dẫn dắt đội nhóm.)
  • "shrink back in fear/disgust": nhấn mạnh lý do của hành động co rúm lại.
    • The audience shrank back in disgust at the violent scene. (Khán giả co rúm lại ghê tởm trước cảnh bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrink (verb): co lại, thu nhỏ (dùng chung cho vật thể hoặc vải).
    • The wool sweater shrank in the wash. (Chiếc áo len co lại khi giặt.)
  • Shrinkage (noun): sự co lại, sự giảm kích thước.
    • The shrinkage of the fabric was unexpected. (Sự co lại của vải điều không mong đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Recoil: giật lùi (thường sốc hoặc sợ hãi).
    • He recoiled from the smell of rotten food. (Anh ta giật lùi mùi thức ăn thối.)
  • Flinch: nao núng, giật mình (thường phản xạ nhanh).
    • She flinched when the needle touched her skin. ( ấy nao núng khi kim chạm vào da.)
  • Cower: thu mình lại sợ hãi.
    • The dog cowered in the corner during the storm. (Con chó thu mình trong góc trong cơn bão.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw back: lùi lại (thường dùng trong ngữ cảnh vật hoặc tinh thần).
    • He drew back from the edge of the cliff. (Anh ta lùi lại khỏi mép vách đá.)
  • Pull back: kéo về phía sau, rút lui.
    • The troops pulled back from the front line. (Quân đội rút lui khỏi tiền tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • Shrink from something: tránh , không dám làm điều đó (thường dùng trong ngữ cảnh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ).
    • He never shrank from hard work. (Anh ấy không bao giờ trốn tránh công việc khó khăn.)