shrink from

Định nghĩa
  • Động từ (cụm động từ): "shrink from" có nghĩa tránh , lẩn tránh một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn, thường sợ hãi, ngại ngùng hoặc thiếu can đảm. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động chủ động lảng tránh điều đó đáng lẽ phải đối mặt.
dụ sử dụng
  • (Người lính bỏ bê đã trốn tránh nhiệm vụ của mình.)
  • ( ấy không bao giờ tránh việc nói sự thật, điều đó khó khăn đến đâu.)
  • (Anh ta đã lẩn tránh cuộc đối đầu, chọn cách bỏ đi thay vào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shrink from doing something": cấu trúc phổ biến nhất, dùng với động từdạng V-ing.
    • They shrank from making the difficult decision. (Họ đã trốn tránh việc đưa ra quyết định khó khăn.)
  • "shrink from + danh từ": tránh một điều cụ thể.
    • The company shrank from its responsibility to the workers. (Công ty đã lẩn tránh trách nhiệm của mình đối với công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrink (động từ): co rút, thu nhỏ (nghĩa gốc), nhưng trong cụm "shrink from" mang nghĩa tránh .
  • Shrinkage (danh từ): sự co rút, sự giảm sút.
  • Shrinking (tính từ): tính tránh , nhút nhát (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Avoid: tránh (nói chung, ít mạnh mẽ hơn).
  • Shirk: trốn tránh (có nghĩa tương tự, thường dùng với nhiệm vụ).
  • Evade: lảng tránh (mang tính khéo léo hoặc gian dối).
  • Flinch from: chùn bước, ngần ngại (gần nghĩa, nhấn mạnh sự sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back away from: lùi bước, tránh xa (khỏi một tình huống).
    • He backed away from the challenge. (Anh ta đã lùi bước khỏi thử thách.)
  • Steer clear of: tránh xa (một người hoặc việc đó).
    • She steers clear of gossip. ( ấy tránh xa chuyện ngồi lê đôi mách.)
Thành ngữ liên quan
  • Shrink from one's shadow: quá nhút nhát, sợ hãi cả những điều vô hại (thành ngữ hiếm).
    • He is so timid that he shrinks from his own shadow. (Anh ta nhút nhát đến mức sợ cả cái bóng của chính mình.)