shrink-wrap

Định nghĩa

Danh từ: - Màng nhựa co nhiệt: "shrink-wrap" loại màng nhựa trong suốt, bám chặt vào vật thể khi được làm nóng, thường dùng để bọc bảo quản sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Sản phẩm được phủ một lớp màng nhựa co nhiệt để bảo vệ khỏi bụi bẩn.)
  • (Màng nhựa co nhiệt thường được dùng để đóng gói đồ điện tử thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply shrink-wrap": áp dụng màng co nhiệt lên vật thể.
    • The factory uses a machine to apply shrink-wrap to each box. (Nhà máy sử dụng máy để áp dụng màng co nhiệt lên từng hộp.)
  • "shrink-wrap film": màng nhựa co nhiệt (cụm từ thường dùng thay thế cho "shrink-wrap").
    • This shrink-wrap film is made from polyethylene. (Màng nhựa co nhiệt này được làm từ polyetylen.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrink-wrapped (tính từ): được bọc bằng màng co nhiệt.
    • The shrink-wrapped package was easy to transport. (Gói hàng được bọc màng co nhiệt dễ dàng vận chuyển.)
  • Shrink-wrapping (danh từ/động từ): quá trình hoặc hành động bọc bằng màng co nhiệt.
    • Shrink-wrapping is a cost-effective packaging method. (Bọc màng co nhiệt phương pháp đóng gói hiệu quả về chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Plastic wrap: màng bọc nhựa (thường không co nhiệt, nhưng chức năng tương tự).
  • Heat-shrink film: màng co nhiệt (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shrink-wrap up: bọc kín bằng màng co nhiệt.
    • Please shrink-wrap up the fragile items before shipping. (Hãy bọc kín các vật dễ vỡ bằng màng co nhiệt trước khi gửi hàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shrink-wrap".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shrink-wrap"

shrink-wrap
The new DVD has a tight shrink-wrap around its case.