shrinking violet
Định nghĩa
Danh từ: shrinking violet là một thành ngữ dùng để chỉ một người cực kỳ nhút nhát, rụt rè, luôn tránh né sự chú ý hoặc tiếp xúc với người khác. Từ này thường mang sắc thái hơi hài hước hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không phải là người nhút nhát; cô ấy sẽ nói thẳng suy nghĩ của mình trong bất kỳ cuộc họp nào.)
- (Đừng rụt rè quá ở bữa tiệc—hãy đi tự giới thiệu mình với ai đó mới đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "No shrinking violet": cụm từ phủ định thường dùng để miêu tả một người tự tin, không hề nhút nhát.
- He was no shrinking violet when it came to negotiating contracts. (Anh ấy không hề nhút nhát khi đàm phán hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrink (động từ): co rúm lại, lùi bước (vì sợ hãi).
- She tends to shrink from conflict. (Cô ấy có xu hướng lùi bước trước xung đột.)
- Violet (danh từ): hoa violet (loài hoa nhỏ, thường mọc khuất trong bóng râm, tượng trưng cho sự khiêm tốn).
Từ đồng nghĩa
- Introvert (danh từ): người hướng nội.
- Wallflower (danh từ): người ngồi ở góc tường trong bữa tiệc (vì nhút nhát).
- Timid person (danh từ): người nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
- Come out of one’s shell: bước ra khỏi vỏ ốc (trở nên hòa đồng, tự tin hơn).
- Joining the drama club helped him come out of his shell. (Tham gia câu lạc bộ kịch đã giúp anh ấy trở nên hòa đồng hơn.)
- Bashful as a violet: rụt rè như hoa violet (thành ngữ cổ, ít dùng hơn).