shrinkwrap

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bọc co nhiệt: Hành động bọc một vật nào đó bằng một lớp nhựa mỏng, sau đó được làm nóng để co lại ôm sát vào vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The factory will shrinkwrap the CDs before shipping. (Nhà máy sẽ bọc co nhiệt các đĩa CD trước khi vận chuyển.)
    • We need to shrinkwrap the pallets to protect the goods. (Chúng ta cần bọc co nhiệt các pallet để bảo vệ hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shrinkwrapped": được bọc co nhiệt.

    • The software is shrinkwrapped in plastic. (Phần mềm được bọc co nhiệt trong nhựa.)
  • "shrinkwrap technology": công nghệ bọc co nhiệt.

    • Shrinkwrap technology is widely used in packaging. (Công nghệ bọc co nhiệt được sử dụng rộng rãi trong đóng gói.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrinkwrap (danh từ): màng nhựa co nhiệt.

    • The shrinkwrap is made of polyethylene. (Màng nhựa co nhiệt được làm từ polyetylen.)
  • Shrinkwrapping (danh động từ): quá trình bọc co nhiệt.

    • Shrinkwrapping requires a heat source. (Quá trình bọc co nhiệt cần một nguồn nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat-seal: hàn nhiệt (nhưng không nhất thiết phải co lại).
  • Plastic-wrap: bọc nhựa (nhưng không quá trình co nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap up: bọc kín.
    • They wrapped up the products in shrinkwrap. (Họ bọc kín các sản phẩm bằng màng co nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shrinkwrap".
shrinkwrap
The clerk will shrinkwrap the new CDs for the customer.