shrivel up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Co rúm lại, teo tóp, héo quắt: "shrivel up" chỉ quá trình một vật thể (thường thực vật, da, hoặc bề mặt hữu cơ) bị mất độ ẩm, dẫn đến co rúm, nhăn nheo, khô héo. Hành động này thường xảy ra do thiếu nước, nhiệt độ cao, hoặc thời gian dài.
dụ sử dụng
  • (Những bông hoa héo quắt dưới ánh nắng nóng.)
  • (Da ấy co rúm lại sau nhiều giờtrong không khí khô của sa mạc.)
  • (Quả táo để trên quầy đã teo tóp trở nên không thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shrivel up with shame": co rúm xấu hổ (dùng trong nghĩa bóng, chỉ trạng thái cảm xúc).

    • He shriveled up with shame when his mistake was exposed. (Anh ấy co rúm lại xấu hổ khi sai lầm của mình bị phơi bày.)
  • "to shrivel up in fear": co rúm sợ hãi (nghĩa bóng).

    • The child shriveled up in fear when the dog barked loudly. (Đứa trẻ co rúm lại sợ khi con chó sủa to.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrivel (động từ): co rúm, teo tóp (dạng ngắn hơn, không "up", thường dùng trong văn viết).

    • The leaves shriveled in the autumn wind. ( cây co rúm trong gió mùa thu.)
  • Shrivelled (tính từ): đã bị co rúm, teo tóp.

    • The shrivelled fruit was thrown away. (Trái cây đã teo tóp bị vứt đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wither: héo úa, tàn lụi (mất sức sống, thường dùng cho thực vật).

    • The plant withered without water. (Cây héo úa thiếu nước.)
  • Wrinkle: nhăn nheo (chỉ bề mặt da hoặc vải bị nhăn, không nhất thiết do mất độ ẩm).

    • Her face wrinkled with age. (Khuôn mặt ấy nhăn nheo theo tuổi tác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dry up: khô cạn, khô héo (thường chỉ nguồn nước hoặc chất lỏng).

    • The river dried up during the drought. (Con sông khô cạn trong thời kỳ hạn hán.)
  • Wilt: héo (chỉ thực vật mất độ cứng cáp, thường do thiếu nước hoặc nóng).

    • The lettuce wilted in the heat. (Xà lách héo trong cái nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Shrivel up like a prune: co rúm như quả mận khô (thường dùng để miêu tả da nhăn nheo khi già hoặc sau khi tắm lâu).
    • After swimming for hours, my fingers shriveled up like a prune. (Sau khi bơi nhiều giờ, ngón tay tôi co rúm như quả mận khô.)
shrivel up
The grapes shrivel up in the hot sun.