Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
shrivel
/'ʃrivl/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon
nội động từ
  • teo lại, quắt lại, quăn lại; héo hon
Related words
Comments and discussion on the word "shrivel"