shriveled

shriveled

The gardener removed the shriveled leaves from the tomato plant.

Định nghĩa

Tính từ: Shriveled mô tả trạng thái co rút, nhăn nheo, khô héo do mất nước, tuổi tác, hoặc bệnh tật.

dụ sử dụng
  • (Làn da nhăn nheo của bà cụ cho thấy tuổi tác của .)
  • (Những chiếc trên cây không được tưới nước trở nên khô héo nâu.)
  • (Trông anh ấy tiều tụy ốm yếu sau cơn bệnh dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shriveled có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm về hiệu quả, sức sống, hoặc cường độ.
    • Our shriveled receipts during the storm showed the drop in business. (Hóa đơn thu nhập èo uột của chúng tôi trong cơn bão cho thấy sự sụt giảm kinh doanh.)
    • As the project wore on, she found her enthusiasm shriveled. (Khi dự án kéo dài, ấy thấy nhiệt huyết của mình cạn kiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrivel (động từ): trở nên co rút, khô héo.
    • The grapes shriveled in the sun. (Những quả nho héo khô dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Shriveling (danh động từ): quá trình co rút, khô héo.
    • The shriveling of the fruit was due to lack of water. (Sự héo khô của trái cây do thiếu nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Withered: héo úa, tàn tạ (thường dùng cho thực vật hoặc cơ thể).
  • Wizened: nhăn nheo, khô đét (thường dùng cho người già).
  • Shrunken: co rút, teo lại (chỉ kích thước).
  • Sere: khô héo, tàn úa (dùng trong văn chương, thường cho thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shrivel up: co rút hoàn toàn, teo tóp.
    • The skin on his hands shriveled up from the cold. (Da tay anh ấy co rút lại lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với , nhưng có thể dùng trong văn cảnh miêu tả sự suy tàn:
    • A shriveled heart (trái tim chai sạn, mất đi tình cảm) — nghĩa bóng, không phải thành ngữ cố định.