shrove tuesday

Định nghĩa

shrove tuesday một danh từ riêng (Proper noun), chỉ ngày Thứ Ba cuối cùng trước Mùa Chay (Lent) trong truyền thống Kitô giáo. Đây ngày diễn ra các lễ hội ăn uống thịnh soạn, đặc biệt ăn bánh kếp (pancake), trước khi bước vào giai đoạn kiêng ăn sám hối kéo dài 40 ngày của Mùa Chay. Tên gọi này bắt nguồn từ từ "shrive" (xưng tội) trong tiếng Anh cổ, các tín đồ thường đi xưng tội vào ngày này.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi luôn một bữa tối bánh kếp lớn vào ngày Thứ Ba trước Mùa Chay.)
  • (Ngày Thứ Ba trước Mùa Chay còn được gọi là Mardi Gras ở nhiều quốc gia.)
  • (Bọn trẻ trang trí nhà cửa cho lễ kỷ niệm ngày Thứ Ba trước Mùa Chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shrove Tuesday" thường được viết hoa cả hai từ tên một ngày lễ đặc biệt. Trong văn nói, đôi khi người ta gọi đơn giản "Pancake Day" (Ngày Bánh Kếp) truyền thống ăn bánh kếp vào ngày này để dùng hết trứng, sữa, trước Mùa Chay.
  • "Shrove Tuesday" có thể đi kèm với giới từ "on" khi chỉ thời gian: .
Biến thể từ gần giống
  • Shrove (tính từ, cổ): đã được xưng tội, đã được tha tội. Từ này hiếm khi dùng riêng, chủ yếu xuất hiện trong cụm "Shrove Tuesday".
  • Shrovetide (danh từ): khoảng thời gian từ Chủ Nhật đến Thứ Ba trước Mùa Chay, bao gồm cả Shrove Tuesday.
  • Mardi Gras (danh từ riêng): tiếng Pháp nghĩa "Thứ Ba Béo", một tên gọi khác của Shrove Tuesday, đặc biệt phổ biếncác nước nói tiếng Pháp New Orleans.
Từ đồng nghĩa
  • Pancake Day: ngày bánh kếp, tên gọi thông tụcAnh, Ireland, các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
  • Fat Tuesday: ngày Thứ Ba Béo, nhấn mạnh việc ăn uống no nê trước Mùa Chay.
Các cụm từ liên quan
  • "to observe Shrove Tuesday": tuân thủ hoặc kỷ niệm ngày Thứ Ba trước Mùa Chay.
    • Many Christians observe Shrove Tuesday by eating pancakes. (Nhiều tín đồ Kitô giáo kỷ niệm ngày Thứ Ba trước Mùa Chay bằng cách ăn bánh kếp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Shrove Tuesday", nhưng ngày này gắn liền với thành ngữ: - "Shrove Tuesday pancakes": bánh kếp ngày Thứ Ba trước Mùa Chay, ám chỉ một truyền thống ẩm thực đặc biệt. - We'll have Shrove Tuesday pancakes for dinner tonight. (Tối nay chúng ta sẽ ăn bánh kếp ngày Thứ Ba trước Mùa Chay.)

shrove tuesday
People enjoy pancakes on Shrove Tuesday.