shrovetide
Định nghĩa
Danh từ: - Thời gian trước Mùa Chay: "shrovetide" chỉ khoảng thời gian ngắn trước Mùa Chay (Lent) trong lịch Kitô giáo, thường kéo dài từ Chủ Nhật thứ bảy đến Thứ Ba trước Thứ Tư Lễ Tro. Đây là giai đoạn để mọi người xưng tội (shrive) và chuẩn bị tinh thần cho Mùa Chay.
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian trước Mùa Chay là một giai đoạn tiệc tùng và ăn mừng trước mùa Mùa Chay nghiêm túc.)
- (Trong thời gian trước Mùa Chay, nhiều người đến nhà thờ để xưng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shrovetide celebrations": các lễ hội trong thời gian trước Mùa Chay, thường bao gồm các hoạt động như ăn uống linh đình và vui chơi, vì sau đó là thời gian kiêng khem.
- Traditional shrovetide celebrations include pancake races and carnivals. (Các lễ hội truyền thống trong thời gian trước Mùa Chay bao gồm các cuộc đua bánh kếp và lễ hội hóa trang.)
Biến thể và từ gần giống
Shrove (adj): liên quan đến việc xưng tội, thường dùng trong "Shrove Tuesday" (Thứ Ba xưng tội, hay còn gọi là Mardi Gras).
- Shrove Tuesday is the last day of shrovetide. (Thứ Ba xưng tội là ngày cuối cùng của thời gian trước Mùa Chay.)
Shrive (v): xưng tội, thú tội (từ cổ).
- People would shrive their sins before Lent. (Mọi người sẽ xưng tội trước Mùa Chay.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-Lent: thời gian trước Mùa Chay (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
- Carnival season: mùa lễ hội hóa trang, thường trùng với shrovetide ở nhiều nền văn hóa.
Các cụm từ liên quan
- Shrovetide football: một trò chơi bóng đá truyền thống được tổ chức trong thời gian shrovetide ở một số vùng của Anh.
- The annual shrovetide football match takes place in Ashbourne. (Trận bóng đá shrovetide hàng năm diễn ra ở Ashbourne.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a shrovetide feast": tổ chức một bữa tiệc linh đình trước Mùa Chay.
- The village had a grand shrovetide feast before the fasting began. (Ngôi làng đã tổ chức một bữa tiệc linh đình trước khi bắt đầu kiêng ăn.)