shrublet

shrublet

A small shrublet grows among the rocks on the sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi nhỏ, cây bụi lùn: "shrublet" chỉ một loại cây bụi kích thước nhỏ hơn so với cây bụi thông thường, thường mọc thấp, thân gỗ nhỏ không cao quá vài chục centimet.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây bụi nhỏ đầy màu sắc nở hoa vào mùa xuân.)
  • (Cây bụi nhỏ này phát triển tốt trên đất đá cần ít nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwarf shrub": thuật ngữ đồng nghĩa trong thực vật học, nhưng "shrublet" nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn thường được dùng trong miêu tả cảnh quan.
    • The alpine shrublet thrives at high altitudes where few plants survive. (Cây bụi nhỏ vùng núi cao phát triển mạnhđộ cao lớn nơi ít loài cây sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrub (n): cây bụi (kích thước lớn hơn shrublet).
    • The shrub in the backyard has grown taller than the fence. (Cây bụisân sau đã cao hơn hàng rào.)
  • Shrubbery (n): bụi cây, khu vực trồng cây bụi.
    • The shrubbery around the house provides privacy. (Bụi cây quanh nhà mang lại sự riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf shrub: cây bụi lùn.
  • Bushlet: cây bụi nhỏ (ít dùng hơn).
  • Underbrush: cây bụi nhỏ mọc dưới tán rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "shrublet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shrublet".