shrug off
Định nghĩa
Động từ: shrug off có nghĩa là xem nhẹ, gạt bỏ, không coi trọng một điều gì đó, thường là một lời chỉ trích, một vấn đề, hoặc một sự việc tiêu cực. Hành động này thể hiện thái độ không bận tâm hoặc không để điều đó ảnh hưởng đến mình.
Ví dụ sử dụng
- (Jane xem nhẹ tin tức rằng cổ phiếu của cô ấy đã giảm 3 điểm.)
- (Anh ấy cố gắng gạt bỏ lời chỉ trích từ sếp của mình.)
- (Cô ấy không để ý đến cơn đau và tiếp tục chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng với tân ngữ là danh từ chỉ điều tiêu cực (ví dụ: chỉ trích, thất bại, bệnh tật, tin xấu).
- Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật, nhưng mang sắc thái chủ động gạt bỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Shrug (động từ): nhún vai (hành động thể hiện sự không biết hoặc không quan tâm).
- He shrugged when asked about the problem. (Anh ấy nhún vai khi được hỏi về vấn đề đó.)
- Shrug (danh từ): cái nhún vai.
- She gave a shrug of indifference. (Cô ấy nhún vai tỏ vẻ thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
- Brush aside: gạt bỏ, phớt lờ.
- She brushed aside his concerns. (Cô ấy gạt bỏ những lo lắng của anh ấy.)
- Dismiss: bác bỏ, không xem trọng.
- He dismissed the rumor as nonsense. (Anh ấy bác bỏ tin đồn là vô nghĩa.)
- Ignore: phớt lờ, không để ý.
- You should ignore negative comments. (Bạn nên phớt lờ những bình luận tiêu cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shake off: thoát khỏi, rũ bỏ (thường dùng cho cảm xúc tiêu cực hoặc bệnh tật).
- It took him weeks to shake off the flu. (Anh ấy mất vài tuần để thoát khỏi bệnh cúm.)
- Laugh off: cười xòa, xem nhẹ bằng cách cười.
- She laughed off the embarrassing moment. (Cô ấy cười xòa khoảnh khắc xấu hổ đó.)
Thành ngữ liên quan
- Let something roll off your back: không để điều gì đó ảnh hưởng đến bạn, như nước chảy trên lưng vịt.
- He let the criticism roll off his back. (Anh ấy để lời chỉ trích trôi qua như nước chảy trên lưng vịt.)