shudderingly

shudderingly

She shudderingly opened the creaky door to the dark attic.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách rùng mình, với sự rùng mình hoặc sợ hãi.

dụ sử dụng
  • (Một cách rùng mình, ấy thừa nhận với bản thân rằng mình không dám đối mặt với những đang chờ đợi phía trước.)
  • (Anh ta nhớ lại cơn ác mộng kinh hoàng với sự rùng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say shudderingly": nói với giọng run rẩy, rùng mình.

    • "I can't go back there," she said shudderingly. ("Tôi không thể quay lại đó," ấy nói với giọng rùng mình.)
  • "to shudderingly admit": thừa nhận với sự rùng mình (ám chỉ sự miễn cưỡng hoặc sợ hãi).

    • He shudderingly admitted his mistake. (Anh ta rùng mình thừa nhận sai lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shudder (động từ): rùng mình, run lên sợ hãi hoặc lạnh.

    • She shuddered at the thought of the accident. ( ấy rùng mình khi nghĩ về vụ tai nạn.)
  • Shuddering (tính từ): rùng mình, run rẩy.

    • His shuddering hands betrayed his fear. (Đôi tay run rẩy của anh ta đã phản bội nỗi sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblingly: một cách run rẩy.

    • She tremblingly opened the letter. ( ấy run rẩy mở thư.)
  • Fearfully: một cách sợ hãi.

    • He fearfully approached the dark room. (Anh ta sợ hãi tiến gần căn phòng tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shudder at: rùng mình trước (một điều đó).
    • She shuddered at the sound of the explosion. ( ấy rùng mình trước âm thanh của vụ nổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Shudder to think: rùng mình khi nghĩ đến (diễn tả sự kinh hãi khi tưởng tượng một điều tồi tệ).
    • I shudder to think what might have happened if we hadn't left early. (Tôi rùng mình khi nghĩ đến điều có thể xảy ra nếu chúng tôi không rời đi sớm.)