shuddery

shuddery

A shuddery ghost story is told around the campfire.

Định nghĩa

Tính từ: - Gây cảm giác rùng mình, sợ hãi: "Shuddery" mô tả một điều đó khiến người ta cảm thấy rùng mình, ớn lạnh sợ hãi hoặc kinh hoàng. Từ này thường được dùng để nói về những câu chuyện, cảnh phim, hoặc trải nghiệm gây ra phản ứng thể chất như run rẩy, nổi da .

dụ sử dụng
  • (Những câu chuyện giết người trả thù khủng khiếp rùng rợn nhất.)
  • (Một bộ phim rùng rợn đã khiến tôi thức trắng đêm.)
  • (Ngôi nhà một bầu không khí gây rùng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shuddery feeling": cảm giác rùng mình.
    • I got a shuddery feeling when I walked into the abandoned room. (Tôi một cảm giác rùng mình khi bước vào căn phòng bỏ hoang.)
  • "shuddery experience": trải nghiệm đáng sợ.
    • The haunted house tour was a truly shuddery experience. (Chuyến tham quan ngôi nhà ma ám một trải nghiệm thực sự đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shudder (động từ, danh từ): rùng mình, run rẩy.
    • He shuddered with fear. (Anh ấy rùng mình sợ hãi.)
  • Shuddering (tính từ): đang rùng mình.
    • Her shuddering breath revealed her terror. (Hơi thở rùng mình của ấy tiết lộ nỗi kinh hoàng.)
  • Shudderingly (trạng từ): một cách rùng mình.
    • He looked at the scene shudderingly. (Anh ấy nhìn cảnh tượng với vẻ rùng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Frightening: đáng sợ.
  • Terrifying: kinh hoàng.
  • Creepy: rùng rợn, gai người.
  • Eerie: kỳ lạ đáng sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shudder at: rùng mình trước điều .
    • She shuddered at the thought of the accident. ( ấy rùng mình khi nghĩ đến vụ tai nạn.)
  • Shudder through: run rẩy khắp người.
    • A cold shuddery feeling shuddered through his body. (Một cảm giác lạnh rùng mình chạy khắp cơ thể anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Send shudders down one's spine: khiến ai đó rùng mình ớn lạnh.
    • The shuddery sound sent shudders down my spine. (Âm thanh rùng rợn đó khiến tôi ớn lạnh sống lưng.)