shuffler
/'ʃʌflə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay xáo trộn, người trộn bài: Người thực hiện hành động xáo trộn, đặc biệt là người trộn các lá bài trước khi chia trong một trò chơi bài.
- Người đi lê chân: Người có dáng đi kéo lê chân, không nhấc chân lên cao khi bước.
- Người hay thay đổi, người dao động: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người thường xuyên thay đổi vị trí, ý kiến hoặc lập trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the poker game, he was chosen as the shuffler. (Trước ván bài poker, anh ấy được chọn làm người trộn bài.)
- The old man walked slowly, a noticeable shuffler due to his sore feet. (Ông lão đi chậm rãi, là một người đi lê chân rõ rệt do đau chân.)
- In the meeting, he was a shuffler, never sticking to one opinion for long. (Trong cuộc họp, anh ta là một người hay dao động, không bao giờ giữ một ý kiến nào lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A reluctant shuffler": Một người miễn cưỡng thay đổi hoặc di chuyển.
- He was a reluctant shuffler of his political views. (Anh ta miễn cưỡng thay đổi quan điểm chính trị của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Shuffle (động từ): Xáo trộn, trộn bài; đi lê chân.
- Please shuffle the deck of cards. (Hãy trộn bộ bài đi.)
- He had to shuffle across the room because of his injury. (Anh ấy phải lê bước qua phòng vì chấn thương.)
Shuffling (danh động từ/ tính từ): Hành động xáo trộn; dáng đi lê chân.
- I heard the shuffling of cards. (Tôi nghe thấy tiếng trộn bài.)
- He walked with a shuffling gait. (Ông ấy đi với dáng đi lê chân.)
Từ đồng nghĩa
- Card dealer: Người chia bài (có thể bao gồm cả việc trộn bài).
- Dragger: Người kéo lê (chân).
- Vacillator: Người hay dao động, người do dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'shuffler'. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'shuffle'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'shuffler'.)
danh từ
- người luôn luôn đổi chỗ
- người hay thay đổi ý kiến, người hay dao động