shufflingly
/'ʃʌfliɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hãy thay đổi, một cách dao động: Diễn tả hành động được thực hiện với sự do dự, thiếu quyết đoán hoặc không ổn định.
- Một cách mập mờ; một cách thoái thác, lẩn tránh: Diễn tả cách nói hoặc hành động không rõ ràng, cố ý tránh né một vấn đề hoặc trách nhiệm.
- Một cách lừa dối: Diễn tả hành động được thực hiện một cách gian dối, không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He answered the question shufflingly, avoiding a direct response. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách lẩn tránh, né tránh một phản hồi trực tiếp.)
- The politician spoke shufflingly about his future plans. (Chính trị gia nói một cách mập mờ về các kế hoạch tương lai của mình.)
- She moved shufflingly towards the door, unsure if she should leave. (Cô ấy di chuyển một cách do dự về phía cửa, không chắc mình có nên rời đi không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act shufflingly": hành động một cách lừa dối hoặc tránh né.
- The witness acted shufflingly during the cross-examination. (Nhân chứng đã hành động một cách lẩn tránh trong quá trình thẩm vấn chéo.)
- "to explain shufflingly": giải thích một cách mập mờ, không rõ ràng.
- The manager explained shufflingly why the project was delayed. (Người quản lý giải thích một cách mập mờ lý do tại sao dự án bị trì hoãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shuffle (động từ): xáo trộn, lê chân, tránh né.
- He tends to shuffle his feet when he's nervous. (Anh ấy thường lê chân khi lo lắng.)
- Shuffling (tính từ/động danh từ): có tính chất lê chân, do dự, hoặc xáo trộn.
- I heard his shuffling footsteps in the hallway. (Tôi nghe thấy tiếng bước chân lê thê của anh ta ở hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Evasively: một cách lảng tránh.
- Hesitantly: một cách do dự, ngập ngừng.
- Deceitfully: một cách lừa dối, gian xảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "shufflingly".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shufflingly".)
phó từ
- hãy thay đổi, dao động
- mập mờ; thoái thác, lẩn tránh; lừa dối