shuha shinto

Định nghĩa

Shuha Shinto (Danh từ riêng): Một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ nhánh nào của Thần đạo (Shinto) ngoài Thần đạo Quốc gia (Kokka Shinto). Đây các phái Thần đạo độc lập, không bị chính phủ Nhật Bản kiểm soát hoặc hợp nhất vào hệ thống quốc gia trước trong Thế chiến thứ hai. Các nhánh này thường giáo , nghi lễ tổ chức riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Shuha Shinto includes groups such as Tenrikyo and Konkokyo, which originated in the 19th century.)
  • (Unlike Kokka Shinto, shuha shinto was not state-sponsored.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shuha Shinto thường được phân loại thành các nhóm nhỏ hơn như "Kyoha Shinto" (Thần đáo giáo phái) trong các nghiên cứu tôn giáo học. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính đa dạng của Thần đạo ngoài khuôn khổ quốc gia.
  • Trong bối cảnh lịch sử, shuha shinto đối lập với "Jinja Shinto" (Thần đạo đền thờ), vốn hình thức chính thống gắn với nhà nước.
Biến thể từ gần giống
  • Kyoha Shinto (Danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa gần, thường dùng để chỉ các giáo phái Thần đạo tổ chức rõ ràng.
  • Kokka Shinto (Danh từ): Thần đạo Quốc gia, nhánh đối lập với shuha shinto.
Từ đồng nghĩa
  • Thần đạo giáo phái (cụm từ): Các nhánh Thần đạo độc lập, không do nhà nước quản lý.
  • Thần đạo dân gian (cụm từ): Một số học giả dùng thuật ngữ này để chỉ các thực hành Thần đạo ngoài đền thờ chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến shuha shinto, đây danh từ riêng chỉ một phạm trù tôn giáo.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến shuha shinto.

shuha shinto
A person visits a shuha shinto shrine to pray.