shuha

shuha

A person bows respectfully at a shuha shrine.

Định nghĩa

Shuha một tính từ dùng để chỉ bất kỳ giáo phái Thần đạo nào không phải Thần đạo Quốc gia (Kokka Shinto).

dụ sử dụng
  • (Các giáo phái shuha những nghi lễ tín ngưỡng riêng biệt.)
  • (Các học giả nghiên cứu sự khác biệt giữa Thần đạo Quốc gia các truyền thống shuha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shuha thường được dùng trong các văn bản học thuật về tôn giáo học hoặc lịch sử Nhật Bản để phân biệt các nhánh Thần đạo dân gian với Thần đạo nhà nước.
  • (Chính quyền Minh Trị đã đàn áp nhiều tập tục shuha để thúc đẩy sự thống nhất quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Shinto (Danh từ): Thần đạo, tôn giáo truyền thống của Nhật Bản.
  • Kokka Shinto (Danh từ): Thần đạo Quốc gia, hình thức Thần đạo được nhà nước bảo trợ trước trong Thế chiến II.
  • Sect Shinto (Danh từ): Thần đạo giáo phái, đồng nghĩa với "shuha" nhưng dùng nhiều hơn trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Sectarian Shinto: Thần đạo giáo phái, nhấn mạnh tính chia tách khỏi Thần đạo chính thống.
  • Independent Shinto: Thần đạo độc lập, chỉ các nhánh không thuộc hệ thống Thần đạo Quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "shuha" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shuha".)