shunt circuit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch shunt: "Shunt circuit" (mạch shunt) một mạch điện kín trong đó dòng điện chia thành hai hoặc nhiều nhánh trước khi kết hợp lại để hoàn thành mạch. Đây một loại mạch song song (parallel circuit), thường được dùng để điều chỉnh dòng điện hoặc điện áp trong các hệ thống điện tử.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã thiết kế một mạch shunt để bảo vệ thiết bị nhạy cảm khỏi dòng điện quá tải.)
  • (Trong một mạch shunt, dòng điện chia thành nhiều nhánh, làm giảm điện trở tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shunt circuit breaker": bộ ngắt mạch shunt, một thiết bị bảo vệ mạch điện khỏi quá tải hoặc ngắn mạch.
    • The shunt circuit breaker tripped automatically when the fault occurred. (Bộ ngắt mạch shunt đã tự động ngắt khi sự cố xảy ra.)
  • "Shunt circuit in electrical engineering": mạch shunt trong kỹ thuật điện, thường được dùng trong các bộ chuyển đổi tín hiệu hoặc bộ lọc.
    • The shunt circuit is commonly used in ammeters to measure high currents. (Mạch shunt thường được dùng trong ampe kế để đo dòng điện lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shunt (danh từ/động từ): sự rẽ nhánh, chuyển hướng (dòng điện).
    • The technician used a shunt to redirect the current flow. (Kỹ thuật viên đã dùng một shunt để chuyển hướng dòng điện.)
  • Shunt resistor (danh từ): điện trở shunt, một thành phần chính trong mạch shunt.
    • A shunt resistor is connected in parallel to the load. (Một điện trở shunt được mắc song song với tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Parallel circuit: mạch song song (thường được dùng thay thế cho "shunt circuit" trong ngữ cảnh đơn giản).
    • A parallel circuit is another term for a shunt circuit in some contexts. (Mạch song song một thuật ngữ khác cho mạch shunt trong một số ngữ cảnh.)
  • Bypass circuit: mạch rẽ, mạch bypass (nhấn mạnh chức năng chuyển hướng dòng điện).
    • The bypass circuit allows current to flow around the main component. (Mạch bypass cho phép dòng điện chảy vòng qua thành phần chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shunt off: chuyển hướng, rẽ nhánh (dòng điện hoặc tín hiệu).
    • The excess current was shunted off to the ground. (Dòng điện dư thừa đã được chuyển hướng xuống đất.)
  • Shunt into: đưa vào (một nhánh khác của mạch).
    • The system shunts the signal into a secondary circuit for filtering. (Hệ thống đưa tín hiệu vào một mạch phụ để lọc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take a shunt": (kỹ thuật) rẽ nhánh, tách ra (dòng điện hoặc đường dẫn).
    • The current takes a shunt through the resistor to reduce the load. (Dòng điện rẽ nhánh qua điện trở để giảm tải.)
shunt circuit
A student builds a simple shunt circuit on a breadboard.