shut away
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Nhốt, giam giữ, cách ly: "shut away" có nghĩa là đặt ai đó hoặc vật gì đó vào một nơi kín, biệt lập, thường để ngăn không cho họ/vật đó thoát ra hoặc bị lấy đi.
- Cất giấu: Dùng để chỉ việc cất giữ đồ vật có giá trị ở nơi an toàn, khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
Nhốt, giam giữ:
- The parents shut away their daughter for the weekend. (Cha mẹ đã nhốt con gái họ suốt cuối tuần.)
- The prisoner was shut away in a dark cell. (Tù nhân bị giam giữ trong một phòng giam tối tăm.)
Cất giấu:
- She shut away her jewels in the safe. (Cô ấy đã cất giấu đồ trang sức của mình trong két sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shut oneself away": tự giam mình, ẩn dật, tránh xa xã hội.
- After the tragedy, he shut himself away from the world. (Sau bi kịch, anh ta tự giam mình khỏi thế giới bên ngoài.)
"to be shut away from reality": bị cách ly khỏi thực tế.
- Living in the mountains, they felt shut away from modern life. (Sống trên núi, họ cảm thấy bị cách ly khỏi cuộc sống hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Shut (động từ): đóng, khép lại.
- Please shut the door. (Làm ơn đóng cửa lại.)
Shut-in (danh từ): người sống ẩn dật, người không ra khỏi nhà.
- He became a shut-in after his illness. (Anh ấy trở thành người sống ẩn dật sau cơn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Lock away: nhốt, khóa lại (thường dùng cho người hoặc vật có giá trị).
- They locked away the dangerous animal. (Họ đã nhốt con vật nguy hiểm lại.)
- Confine: giam giữ, hạn chế trong một không gian.
- The sick child was confined to bed. (Đứa trẻ bị ốm bị hạn chế trên giường.)
- Seclude: cách ly, tách biệt.
- The monk secluded himself in the monastery. (Nhà sư tự tách biệt mình trong tu viện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shut up: im lặng, hoặc nhốt lại.
- Shut up! I can't hear the teacher. (Im lặng! Tôi không nghe thấy giáo viên.)
- They shut up the shop for the night. (Họ đóng cửa hàng cho đêm.)
Shut down: đóng cửa, ngừng hoạt động.
- The factory shut down due to financial problems. (Nhà máy đóng cửa vì vấn đề tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- Shut away from the world: xa lánh thế giới, sống ẩn dật.
- She spent years shut away from the world, writing her novel. (Cô ấy đã dành nhiều năm xa lánh thế giới, viết tiểu thuyết của mình.)