shut down

Định nghĩa

Động từ: - Ngừng hoạt động, đóng cửa (vĩnh viễn hoặc tạm thời): "shut down" chỉ hành động dừng vận hành của một máy móc, hệ thống, doanh nghiệp hoặc tổ chức. - Tắt (máy tính hoặc thiết bị điện tử): Trong ngữ cảnh công nghệ, "shut down" có nghĩa tắt hoàn toàn máy tính hoặc thiết bị.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới do vấn đề tài chính.)
  • (Vui lòng tắt máy tính của bạn trước khi rời văn phòng.)
  • (Chính phủ đã ra lệnh đóng cửa nhà hàng vi phạm vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shut down" (danh từ): Sự ngừng hoạt động, sự đóng cửa.

    • The sudden shut down of the power plant caused a blackout. (Sự ngừng hoạt động đột ngột của nhà máy điện đã gây ra mất điện.)
  • "To shut down completely": Ngừng hoạt động hoàn toàn, không thể khôi phục.

    • The old coal mine was shut down completely after the accident. (Mỏ than đã bị đóng cửa hoàn toàn sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutdown (danh từ): Sự ngừng hoạt động, sự đóng cửa (thường dùng trong kinh doanh, công nghệ).

    • The company announced a temporary shutdown for maintenance. (Công ty thông báo tạm ngừng hoạt động để bảo trì.)
  • Shut down (động từ): Có thể viết liền "shutdown" trong một số ngữ cảnh danh từ, nhưng động từ luôn viết rời.

Từ đồng nghĩa
  • Close down: đóng cửa (vĩnh viễn), thường dùng cho doanh nghiệp.
    • The shop closed down after 50 years of operation. (Cửa hàng đã đóng cửa sau 50 năm hoạt động.)
  • Cease operation: ngừng hoạt động (trang trọng hơn).
    • The airline ceased operation due to bankruptcy. (Hãng hàng không ngừng hoạt động do phá sản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut down on someone: từ chối hoặc ngăn chặn ai đó một cách đột ngột.

    • The boss shut down on his proposal without explanation. (Sếp từ chối đề xuất của anh ấy không giải thích.)
  • Shut down for: ngừng hoạt động một lý do cụ thể.

    • The website shut down for maintenance overnight. (Trang web ngừng hoạt động để bảo trì qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Shut down the party: kết thúc một bữa tiệc hoặc sự kiện sôi nổi.

    • The police shut down the party because of noise complaints. (Cảnh sát đã kết thúc bữa tiệc khiếu nại về tiếng ồn.)
  • Shut down the system: tắt hoặc vô hiệu hóa toàn bộ hệ thống.

    • The hacker tried to shut down the entire network. (Tin tặc đã cố gắng tắt toàn bộ mạng lưới.)
shut down
The factory will shut down at the end of the month.