shut in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Bao vây, bao phủ hoàn toàn: "shut in" có nghĩa bao quanh hoặc che kín một vật hoặc một người từ mọi phía, khiến họ không thể thoát ra hoặc không không gian trống. - Nhốt kín, giam giữ: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "shut in" còn chỉ hành động đóng cửa hoặc ngăn chặn ai đótrong một không gian hạn chế.

dụ sử dụng
  • (Bóng tối bao vây hoàn toàn khu rừng.)
  • (Họ bao kín hiên nhà bằng một hàng rào để tạo ra một khu vực riêng tư.)
  • (Tuyết dày đã nhốt kín ngôi làng trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be shut in": bị nhốt, bị bao vây.
    • After the storm, we were shut in our house for three days. (Sau cơn bão, chúng tôi bị nhốt trong nhà suốt ba ngày.)
  • "shut in with": bao vây cùng với (một thứ đó).
    • The fog shut in the valley with a thick blanket. (Sương mù bao phủ thung lũng bằng một tấm chăn dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Shut-in (danh từ): người bị nhốt, người ốm yếu không thể ra ngoài.
    • He has been a shut-in since his accident. (Anh ấy đã trở thành người không thể ra ngoài kể từ tai nạn của mình.)
  • Shut (động từ): đóng lại.
    • Please shut the door. (Làm ơn đóng cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclose: bao quanh, che kín.
  • Confine: giam hãm, hạn chế.
  • Surround: bao vây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut off: ngắt, tắt (điện, nước).
    • They shut off the water supply for repairs. (Họ đã ngắt nguồn cấp nước để sửa chữa.)
  • Shut out: loại trừ, ngăn không cho vào.
    • The team was shut out of the playoffs. (Đội bóng đã bị loại khỏi vòng play-off.)
Thành ngữ liên quan
  • Shut in like a prison: bị nhốt như trong .
    • The small apartment made him feel shut in like a prison. (Căn hộ nhỏ khiến anh ấy cảm thấy bị nhốt như trong .)
  • Shut in by circumstances: bị hạn chế bởi hoàn cảnh.
    • She felt shut in by her responsibilities. ( ấy cảm thấy bị gò bó bởi trách nhiệm của mình.)
shut in
The old porch was shut in by a tall wooden fence.