shut out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngăn chặn không cho vào, loại trừ: "shut out" có nghĩa ngăn chặn ai đó hoặc thứ đó không thể vào một nơi, hoặc không cho tham gia vào một hoạt động hay tình huống.
    • Che khuất, chặn (ánh sáng, âm thanh): "shut out" cũng dùng để chỉ việc ngăn chặn ánh sáng, âm thanh hoặc các yếu tố bên ngoài xâm nhập vào một không gian.
dụ sử dụng
  • Ngăn chặn không cho vào:

    • The trees were shutting out all sunlight. (Những cái cây đã chặn hết mọi ánh sáng mặt trời.)
    • This policy shuts out people who have a criminal record from entering the country. (Chính sách này loại trừ những người tiền án ra khỏi việc nhập cảnh vào quốc gia.)
  • Loại trừ khỏi hoạt động:

    • The team was shut out of the playoffs after losing the final game. (Đội bóng đã bị loại khỏi vòng play-off sau khi thua trận cuối cùng.)
  • Che khuất âm thanh:

    • She closed the windows to shut out the noise from the street. ( ấy đóng cửa sổ để chặn tiếng ồn từ đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shut someone out of something": ngăn chặn ai đó tham gia hoặc tiếp cận điều .

    • His arrogance shut him out of many social circles. (Sự kiêu ngạo của anh ta đã khiến anh ta bị loại khỏi nhiều vòng kết nối xã hội.)
  • "to shut out the world": tự cô lập, không muốn giao tiếp với thế giới bên ngoài.

    • After the loss, he shut out the world and refused to see anyone. (Sau mất mát, anh ta tự cô lập từ chối gặp bất kỳ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutout (danh từ): sự loại trừ hoặc trận đấu một đội không ghi được điểm nào (trong thể thao).
    • The pitcher recorded a shutout, allowing no runs. (Người ném bóng đã ghi nhận một trận shutout, không cho đối thủ ghi điểm nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclude: loại trừ, không cho tham gia.
  • Block: chặn, ngăn cản.
  • Keep out: giữngoài, không cho vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut down: đóng cửa, ngừng hoạt động.

    • The factory was shut down due to safety violations. (Nhà máy đã bị đóng cửa do vi phạm an toàn.)
  • Shut off: tắt, ngắt (thiết bị).

    • Please shut off the lights before leaving. (Vui lòng tắt đèn trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Shut out the noise (nghĩa bóng): bỏ qua những phiền nhiễu, tập trung vào điều quan trọng.
    • To succeed, you need to shut out the noise and focus on your goals. (Để thành công, bạn cần bỏ qua những phiền nhiễu tập trung vào mục tiêu của mình.)
shut out
The tall trees shut out the sunlight from the forest floor.