shutterbug

Định nghĩa

Danh từ: Người đam mê nhiếp ảnh, thường người nghiệp nhưng rất nhiệt tình thích chụp ảnh mọi lúc mọi nơi.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi một người đam mê nhiếp ảnh thực thụ; ông ấy luôn mang máy ảnh đến các buổi họp mặt gia đình.)
  • ( ấy trở thành một người chụp ảnh sau khi mua chiếc máy ảnh DSLR đầu tiên.)
  • (Công viên đầy những người đam mê nhiếp ảnh đang chụp ảnh hoa anh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shutterbug" thường mang sắc thái thân mật, tích cực, chỉ người niềm đam mê chụp ảnh, không nhất thiết phải chuyên gia.
  • Có thể dùng để chỉ người thích chụp ảnh du lịch, phong cảnh, hoặc chụp ảnh đời thường.
    • He's not a professional photographer, just a dedicated shutterbug who loves capturing moments. (Anh ấy không phải nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, chỉ một người đam mê nhiếp ảnh tận tụy thích ghi lại những khoảnh khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutter (n): màn trập máy ảnh, một bộ phận trong máy ảnh.
    • The shutter speed affects how motion is captured. (Tốc độ màn trập ảnh hưởng đến cách chụp chuyển động.)
  • Bug (n, thân mật): ám chỉ sự say mê, đam mê ( dụ: "travel bug" - đam mê du lịch).
    • He caught the photography bug after his trip to Japan. (Anh ấy bị nhiếp ảnh sau chuyến đi Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Photo enthusiast: người đam mê nhiếp ảnh (trang trọng hơn).
  • Camera enthusiast: người đam mê máy ảnh.
  • Snapper (thân mật, Anh-Anh): người chụp ảnh nghiệp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
shutterbug
A shutterbug takes photos of colorful flowers in the garden.