shuttered

shuttered

The green-shuttered cottage stood by the quiet country lane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cửa chớp, mành che: "shuttered" mô tả một vật, đặc biệt cửa sổ hoặc tòa nhà, được trang bị cửa chớp hoặc mành che. Từ này thường được dùng trong các cụm từ chỉ đặc điểm kiến trúc.
    • Đóng cửa chớp, đóng kín: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "shuttered" cũng có thể chỉ trạng thái một cửa hàng, tòa nhà bị đóng cửa cửa chớp kéo xuống, thường mang nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng hoạt động.
dụ sử dụng
  • cửa chớp:

    • The cottage has green-shuttered windows. (Ngôi nhà tranh cửa sổ với cửa chớp màu xanh .)
    • A church with a shuttered belfry and spire. (Một nhà thờ với tháp chuông chóp nhọn cửa chớp.)
  • Đóng cửa chớp:

    • The old store remained shuttered after the pandemic. (Cửa hàng vẫn đóng cửa chớp sau đại dịch.)
    • Shuttered shops lined the deserted street. (Các cửa hàng đóng cửa chớp nằm dọc theo con phố vắng vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shuttered": bị đóng cửa (thường vĩnh viễn hoặc tạm thời).

    • The factory was shuttered last year due to financial difficulties. (Nhà máy đã bị đóng cửa vào năm ngoái khó khăn tài chính.)
  • "shuttered windows": cửa sổ cửa chớp, thường dùng trong miêu tả kiến trúc hoặc phong cảnh.

    • She peeked through the shuttered windows to see the storm outside. ( ấy nhìn qua cửa sổ cửa chớp để thấy cơn bão bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutter (danh từ): cửa chớp, mành che.

    • He closed the shutters to block out the sunlight. (Anh ấy đóng cửa chớp để chặn ánh nắng.)
  • Shutter (động từ): đóng cửa chớp; đóng cửa (kinh doanh).

    • They decided to shutter the business after the fire. (Họ quyết định đóng cửa doanh nghiệp sau vụ hỏa hoạn.)
  • Unshuttered (tính từ): không cửa chớp.

    • The unshuttered windows let in the morning light. (Các cửa sổ không cửa chớp để ánh sáng ban mai lọt vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Closed (đóng cửa): dùng khi nói về tòa nhà hoặc cửa hàng ngừng hoạt động.

    • The closed shop looked abandoned. (Cửa hàng đã đóng cửa trông như bị bỏ hoang.)
  • Board up (đóng ván): thường dùng khi đóng cửa bằng ván gỗ, tương tự nhưng không hoàn toàn giống.

    • The boarded-up windows showed the house was empty. (Các cửa sổ đóng ván cho thấy ngôi nhà đã trống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shutter up: đóng cửa chớp hoặc đóng cửa hoàn toàn.
    • They shuttered up the café for the night. (Họ đóng cửa chớp quán cà phê cho đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind shuttered doors: một cách bí mật, không công khai.
    • The negotiations took place behind shuttered doors. (Các cuộc đàm phán diễn ra sau những cánh cửa đóng kín.)