shutting post

shutting post

The farmer closes the gate against the sturdy shutting post.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột cửa đóng: "shutting post" cột cổng hoặc cột cửa cánh cửa hoặc cánh cổng đập vào khi đóng lại. Đây bộ phận cố định, thường đối diện với bản lề, giúp giữ chặt cánh cửa khi đóng.
dụ sử dụng
  • (Cột cửa đóng của cổng được làm bằng gỗ chắc chắn để chịu được việc đóng mở nhiều lần.)
  • (Anh ấy sửa cột cửa đóng bị hỏng để cửa có thể đóng đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to align with the shutting post": căn chỉnh với cột cửa đóng.

    • The gate was misaligned and did not meet the shutting post evenly. (Cánh cổng bị lệch không chạm đều vào cột cửa đóng.)
  • "shutting post hinge": bản lề cột cửa đóng (thường dùng trong kỹ thuật xây dựng).

    • The shutting post hinge must be sturdy to support the gate's weight. (Bản lề cột cửa đóng phải chắc chắn để chịu được trọng lượng của cổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutting (adj): liên quan đến việc đóng lại.
    • The shutting mechanism of the door is broken. ( chế đóng của cửa bị hỏng.)
  • Post (n): cột, trụ (nói chung).
    • The fence posts are made of concrete. (Các cột hàng rào được làm bằng tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Gatepost: cột cổng (thường dùng để chỉ cột cổng đóng vào).
  • Doorjamb: khung cửa (phần đứng của khung cửa, nơi cửa đập vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut against: đóng vào (một vật đó).
    • The door shuts against the shutting post with a loud bang. (Cánh cửa đóng vào cột cửa đóng với một tiếng nổ lớn.)
  • Close against: khép lại vào (một bề mặt).
    • Make sure the window closes against the shutting post tightly. (Hãy đảm bảo cửa sổ khép chặt vào cột cửa đóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "shutting post" đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.