shuttle diplomacy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngoại giao con thoi: "shuttle diplomacy" là một hình thức ngoại giao trong đó một nhà hòa giải (thường là một cá nhân hoặc tổ chức trung lập) thường xuyên di chuyển qua lại giữa các bên đang xung đột hoặc đàm phán để thúc đẩy thỏa thuận. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự đi lại liên tục, giống như một con thoi dệt vải.
Ví dụ sử dụng
- (Ngoại giao con thoi của Kissinger ở Trung Đông đã giúp giảm căng thẳng giữa Israel và Ai Cập.)
- (Phái viên Liên Hợp Quốc đã tham gia ngoại giao con thoi để làm trung gian cho một lệnh ngừng bắn giữa các phe phái đang chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct shuttle diplomacy": thực hiện ngoại giao con thoi.
- The ambassador conducted shuttle diplomacy between the two capitals for weeks. (Đại sứ đã thực hiện ngoại giao con thoi giữa hai thủ đô trong nhiều tuần.)
- "shuttle diplomacy efforts": các nỗ lực ngoại giao con thoi.
- Despite intense shuttle diplomacy efforts, the peace talks collapsed. (Bất chấp những nỗ lực ngoại giao con thoi mạnh mẽ, các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Shuttle (danh từ): con thoi (trong dệt vải); xe đưa đón (shuttle bus); tàu con thoi (space shuttle).
- Diplomacy (danh từ): ngoại giao, tài ngoại giao.
- Shuttle diplomat (danh từ): nhà ngoại giao con thoi (người thực hiện ngoại giao con thoi).
Từ đồng nghĩa
- Mediation diplomacy: ngoại giao hòa giải (nhấn mạnh vai trò trung gian).
- Back-and-forth diplomacy: ngoại giao qua lại (nhấn mạnh sự di chuyển liên tục).
- Proximity talks: đàm phán gián tiếp (khi các bên không gặp trực tiếp mà qua trung gian).
Các cụm từ liên quan
- "engage in shuttle diplomacy": tham gia vào ngoại giao con thoi.
- The special envoy engaged in shuttle diplomacy to resolve the border dispute. (Phái viên đặc biệt đã tham gia ngoại giao con thoi để giải quyết tranh chấp biên giới.)
- "shuttle between parties": di chuyển qua lại giữa các bên.
- The mediator shuttled between the parties to find common ground. (Người hòa giải đã di chuyển qua lại giữa các bên để tìm điểm chung.)
Thành ngữ liên quan
- "The art of the shuttle": nghệ thuật con thoi (ám chỉ kỹ năng ngoại giao con thoi).
- He mastered the art of the shuttle during the Cold War negotiations. (Ông đã làm chủ nghệ thuật con thoi trong các cuộc đàm phán thời Chiến tranh Lạnh.)