shuttle helicopter

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy bay trực thăng đưa đón: "shuttle helicopter" một loại trực thăng được sử dụng để di chuyển qua lại giữa hai điểm một cách thường xuyên, thường để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trong một khoảng cách ngắn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc trực thăng đưa đón hoạt động giữa sân bay trung tâm thành phố mỗi giờ.)
  • (Chúng tôi đã đi trực thăng đưa đón đến giàn khoan dầu thay vì đi thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shuttle helicopter service": dịch vụ trực thăng đưa đón.

    • The company offers a shuttle helicopter service for VIP guests. (Công ty cung cấp dịch vụ trực thăng đưa đón cho khách VIP.)
  • "shuttle helicopter flight": chuyến bay đưa đón bằng trực thăng.

    • The shuttle helicopter flight from the mainland to the island takes 20 minutes. (Chuyến bay đưa đón bằng trực thăng từ đất liền ra đảo mất 20 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Shuttle (danh từ/động từ): xe đưa đón, tàu con thoi; hành động đưa đón.

    • The airport shuttle bus runs every 30 minutes. (Xe buýt đưa đón sân bay chạy mỗi 30 phút.)
  • Helicopter (danh từ): máy bay trực thăng.

    • The helicopter landed on the rooftop. (Chiếc trực thăng đáp xuống sân thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shuttle craft: tàu đưa đón (thường dùng trong không gian, nhưng cũng có thể áp dụng cho trực thăng).
  • Air shuttle: dịch vụ đưa đón bằng đường không (có thể bao gồm máy bay nhỏ hoặc trực thăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shuttle back and forth: đưa đón qua lại.
    • The helicopter shuttles back and forth between the two helipads. (Chiếc trực thăng đưa đón qua lại giữa hai bãi đáp.)
Thành ngữ liên quan
  • In shuttle mode: ở chế độ đưa đón (thường dùng để mô tả hoạt động di chuyển liên tục giữa hai điểm).
    • The pilot kept the helicopter in shuttle mode all day. (Phi công giữ chiếc trực thăngchế độ đưa đón suốt cả ngày.)
shuttle helicopter
A shuttle helicopter transports passengers between the airport and the city center.