shy person
Định nghĩa
Danh từ: Người nhút nhát, người rụt rè. "Shy person" chỉ một người có xu hướng tránh xa sự thân mật hoặc tiếp xúc gần gũi với người khác, thường do thiếu tự tin hoặc lo lắng xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người nhút nhát, tránh xa các bữa tiệc lớn.)
- (Là một người rụt rè, anh ấy thấy khó kết bạn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a naturally shy person": một người vốn dĩ nhút nhát từ bản chất.
- He is a naturally shy person, but he becomes talkative with close friends. (Anh ấy là một người vốn nhút nhát, nhưng lại trở nên nói nhiều với bạn thân.)
"to describe someone as a shy person": mô tả ai đó là người nhút nhát.
- Teachers often describe her as a shy person in class. (Các giáo viên thường mô tả cô ấy là một người nhút nhát trong lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Shyness (danh từ): sự nhút nhát, tính rụt rè.
- His shyness prevents him from speaking in public. (Sự nhút nhát của anh ấy ngăn cản anh ấy nói trước đám đông.)
- Shy (tính từ): nhút nhát, rụt rè (dùng để mô tả tính cách).
- The shy girl smiled softly. (Cô gái nhút nhát mỉm cười nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Introvert: người hướng nội (thường thích ở một mình hơn là tương tác xã hội).
- Timid person: người nhút nhát, thiếu tự tin.
- Reserved person: người kín đáo, ít bộc lộ cảm xúc.
Các cụm từ liên quan
- Shy away from: tránh xa, lảng tránh (một hành động hoặc tình huống).
- He shies away from confrontations because he is a shy person. (Anh ấy tránh xa các cuộc đối đầu vì là người nhút nhát.)
Thành ngữ liên quan
- "Once bitten, twice shy": (thành ngữ) Một lần bị cắn, hai lần nhát; nghĩa là từng trải qua điều tồi tệ nên sau đó trở nên thận trọng hơn.
- As a shy person, he lives by the motto "once bitten, twice shy" after a bad experience. (Là một người nhút nhát, anh ấy sống theo phương châm "một lần bị cắn, hai lần nhát" sau một trải nghiệm tồi tệ.)