shérif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quận trưởng (tại Anh, Mỹ): "shérif" là một chức vụ hành chính hoặc thực thi pháp luật ở một số quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Ở Mỹ, shérif thường là quan chức được bầu cử, đứng đầu cơ quan thực thi pháp luật của một quận (county). Ở Anh, đây là một chức danh mang tính nghi lễ hoặc hành chính hơn.
- Cảnh sát trưởng: Trong ngữ cảnh phổ biến, đặc biệt là từ văn hóa Mỹ, "shérif" thường được hiểu là cảnh sát trưởng của một khu vực (thường là một quận), chịu trách nhiệm về an ninh và thực thi pháp luật tại địa phương đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le shérif du comté a été réélu pour un nouveau mandat. (Quận trưởng / Cảnh sát trưởng của quận đã được tái đắc cử cho một nhiệm kỳ mới.)
- Dans les westerns, le shérif est souvent le héros qui maintient l'ordre. (Trong các phim cao bồi, cảnh sát trưởng thường là người anh hùng duy trì trật tự.)
- Il a porté plainte auprès du shérif local. (Anh ấy đã khiếu nại với quận trưởng / cảnh sát trưởng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shérif adjoint": phó quận trưởng / phó cảnh sát trưởng. Đây là người hỗ trợ và thay thế shérif khi cần.
- Le shérif adjoint a dirigé l'enquête. (Phó cảnh sát trưởng đã chỉ đạo cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Shérifat (danh từ giống đực, ít dùng): khu vực hoặc nhiệm kỳ của một shérif.
- Shérifal, ale (tính từ): thuộc về shérif hoặc chức vụ shérif.
- L'élection shérifale a lieu cette année. (Cuộc bầu cử quận trưởng diễn ra trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Officier de police (Mỹ): viên chức cảnh sát. (Tuy nhiên, "shérif" cụ thể hơn, chỉ chức vụ đứng đầu cấp quận).
- Chef de la police (trong ngữ cảnh địa phương): trưởng công an.
Lưu ý về từ đồng âm
- Chérif: Đây là một từ hoàn toàn khác, có nguồn gốc Ả Rập, dùng để chỉ một tước hiệu quý tộc ở một số quốc gia Hồi giáo (như Morocco) hoặc người thuộc dòng dõi Nhà tiên tri Muhammad. Cần phân biệt rõ "shérif" (quận trưởng) và "chérif" (tước hiệu).
danh từ giống đực
- quận trưởng (Anh, Mỹ)
- Chérif.