sialadenitis

sialadenitis

A doctor points to an illustration of sialadenitis on a medical chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm tuyến nước bọt: "sialadenitis" tình trạng viêm nhiễm xảy racác tuyến nước bọt, thường gây sưng, đau, khó chịuvùng miệng, , hoặc dưới hàm. Tình trạng này có thể do nhiễm trùng (vi khuẩn, virus), tắc nghẽn ống dẫn nước bọt, hoặc các bệnh tự miễn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm tuyến nước bọt sau khi triệu chứng sưng đau dưới hàm.)
  • (Viêm tuyến nước bọt thường cần dùng kháng sinh nếu do nhiễm khuẩn gây ra.)
  • (Viêm tuyến nước bọt mãn tính có thể dẫn đến hình thành sỏi nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute sialadenitis": viêm tuyến nước bọt cấp tính, thường khởi phát đột ngột với triệu chứng nặng.
    • Acute sialadenitis is typically treated with hydration and anti-inflammatory drugs. (Viêm tuyến nước bọt cấp tính thường được điều trị bằng cách bổ sung nước thuốc chống viêm.)
  • "Chronic sialadenitis": viêm tuyến nước bọt mãn tính, kéo dài tái phát nhiều lần.
    • Chronic sialadenitis may require surgical intervention if conservative treatments fail. (Viêm tuyến nước bọt mãn tính có thể cần can thiệp phẫu thuật nếu các phương pháp điều trị bảo tồn không hiệu quả.)
  • "Sialadenitis of the parotid gland": viêm tuyến nước bọt mang tai, một dạng phổ biến nhất.
    • Sialadenitis of the parotid gland often causes swelling in front of the ear. (Viêm tuyến nước bọt mang tai thường gây sưngphía trước tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sialadenitis (danh từ): không biến thể chính, nhưng có thể gặp dạng số nhiều sialadenitides trong y văn chuyên ngành.
  • Sialadenopathy (danh từ): bệnh tuyến nước bọt nói chung, bao gồm cả viêm không viêm.
  • Sialolithiasis (danh từ): bệnh sỏi nước bọt, thường nguyên nhân gây viêm tuyến nước bọt.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm tuyến nước bọt (cụm từ tiếng Việt): tương đương nghĩa, dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
  • Sialoadenitis (danh từ): một biến thể chính tả hiếm gặp, đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sialadenitis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng: - "Treat for sialadenitis": điều trị viêm tuyến nước bọt. - The doctor will treat the patient for sialadenitis with oral antibiotics. (Bác sĩ sẽ điều trị bệnh nhân bị viêm tuyến nước bọt bằng kháng sinh uống.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sialadenitis" đây thuật ngữ y học chuyên biệt.