siamese twin
Định nghĩa
Danh từ: Cặp song sinh dính liền
"Siamese twin" là một danh từ dùng để chỉ một trong hai đứa trẻ trong một cặp sinh đôi cùng trứng, có cơ thể bị dính liền với nhau tại một điểm nào đó từ khi sinh ra. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cặp song sinh nổi tiếng Chang và Eng Bunker, sinh ra ở Xiêm (nay là Thái Lan) vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Các bác sĩ đã tách rời thành công cặp song sinh dính liền sau một ca phẫu thuật phức tạp.)
- (Các cặp song sinh dính liền thường chia sẻ các cơ quan nội tạng quan trọng, khiến việc tách rời rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conjoined twins": Đây là thuật ngữ y khoa hiện đại và chính xác hơn, thường được dùng thay thế cho "Siamese twins" để tránh hàm ý lịch sử hoặc văn hóa không phù hợp.
- The term "conjoined twins" is now preferred over "Siamese twins" in medical literature. (Thuật ngữ "conjoined twins" hiện được ưa chuộng hơn "Siamese twins" trong các tài liệu y khoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjoined twin (danh từ): song sinh dính liền (thuật ngữ y khoa chính thống).
- Conjoined twins are a rare phenomenon occurring in about 1 in 200,000 births. (Song sinh dính liền là một hiện tượng hiếm gặp, xảy ra ở khoảng 1 trên 200.000 ca sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Conjoined twin: song sinh dính liền (thuật ngữ y khoa).
- Joined twin: cặp sinh đôi dính liền (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Siamese twin".
Thành ngữ liên quan
- "to be Siamese twins": (nghĩa bóng) chỉ hai người hoặc hai vật luôn gắn bó, không thể tách rời.
- Those two friends are like Siamese twins; they go everywhere together. (Hai người bạn đó như cặp song sinh dính liền; họ đi đâu cũng có nhau.)