siberian millet

siberian millet

A farmer harvests a field of tall siberian millet with reddish grains.

Định nghĩa

Danh từ: siberian millet (không đếm được) một loại cây (millet) hạt màu từ cam đến đỏ, mọc thành từng bông dài lông cứng.

dụ sử dụng
  • (Cây siberia thường được trồng như một loại cây lấy hạtnhững vùng khí hậu lạnh hơn.)
  • (Những hạt màu cam đến đỏ của cây siberia được dùng làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivate siberian millet": trồng trọt cây siberia.
    • Farmers in northern regions cultivate siberian millet for its hardiness. (Nông dâncác vùng phía bắc trồng cây siberia độ cứng cáp của .)
  • "harvest siberian millet": thu hoạch cây siberia.
    • The harvest of siberian millet occurs in late summer. (Việc thu hoạch cây siberia diễn ra vào cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Millet (danh từ): (tên chung cho các loại cây ngũ cốc nhỏ).
    • Millet is a staple food in many parts of Africa and Asia. ( thực phẩm chínhnhiều vùng châu Phi châu Á.)
  • Siberian (tính từ): thuộc về Siberia (vùng đất phía bắc nước Nga).
    • Siberian winters are extremely cold. (Mùa đông ở Siberia rất lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Foxtail millet: cây đuôi chồn (một loại hình dạng bông tương tự).
  • Setaria italica: tên khoa học của cây đuôi chồn, đôi khi liên quan đến siberian millet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "siberian millet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "siberian millet".