siberian pea tree

siberian pea tree

A gardener plants a young Siberian pea tree in a sunny backyard.

Định nghĩa

Danh từ:
cây siberian pea tree một loại cây bụi lớn, gai, nguồn gốc từ Đông Á, nở hoa màu vàng thành từng chùm. Cây thường được trồng làm hàng rào hoặc đai chắn gió (shelterbelt) để bảo vệ đất cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Cây siberian pea tree thường được trồng trong các đai chắn gió để bảo vệ mùa màng khỏi gió mạnh.)
  • (Vào đầu mùa , cây siberian pea tree ra những chùm hoa màu vàng tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used as a hedge plant": được dùng làm cây hàng rào. (Cây siberian pea tree thường được dùng làm cây hàng rào nhờ tán dày gai.)
  • "to thrive in poor soil": phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng. (Cây siberian pea tree có thể phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng, khiến trở nên lý tưởng để kiểm soát xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea tree (danh từ): cây đậu (thường chỉ các loài cây bụi thuộc chi ). (Cây pea tree tên gọi chung cho nhiều loài thuộc chi Caragana.)
  • Siberian (tính từ): thuộc về Siberia. (Cây siberian pea tree nguồn gốc từ các vùng Siberia Đông Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Caragana arborescens: tên khoa học của cây siberian pea tree. (Caragana arborescens tên khoa học của cây siberian pea tree.)
  • Siberian peashrub: tên gọi phổ biến khác. (Siberian peashrub một tên gọi phổ biến khác cho loại cây này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: mọc như, phát triển như. (Cây siberian pea tree mọc như một cây bụi lớn trong nhiều khu vườn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "siberian pea tree".