sibine

sibine

A linguist records a speaker of the Sibine language.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Sibine: "Sibine" một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được sử dụng ở Tchad (Chad).

dụ sử dụng
  • (Tiếng Sibine được nói bởi một cộng đồng nhỏ ở Tchad.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã ghi lại ngữ pháp của tiếng Sibine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Tiếng Sibine được phân loại dưới nhánh Chadic của ngữ hệ Phi-Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic: "Sibine" một ngôn ngữ cụ thể trong nhóm này, nên không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.