siccativité

Học thuật
Thân thiện
siccativité

Le peintre ajoute un peu de siccativité à sa peinture à l'huile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hội họa) Tính làm mau khô: Đặc tính của một chất phụ gia (thườngdầu hoặc chất lỏng) được trộn vào sơn dầu để đẩy nhanh quá trình khô đông cứng của lớp sơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La siccativité de cet additif est très appréciée des peintres. (Tính làm mau khô của chất phụ gia này rất được các họa đánh giá cao.)
    • Pour accélérer le séchage, il faut augmenter la siccativité du mélange. (Để đẩy nhanh việc khô, cần phải tăng tính làm mau khô của hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent de siccativité": Chất làm khô, chất xúc tác cho quá trình khô.
    • Le cobalt est souvent utilisé comme agent de siccativité. (Coban thường được sử dụng như một chất làm khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Siccatif (danh từ giống đực): Chất làm khô, chất phụ gia tính làm mau khô.
    • Ajoutez quelques gouttes de siccatif à votre peinture à l'huile. (Hãy thêm vài giọt chất làm khô vào sơn dầu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouvoir siccatif: Khả năng làm khô.
  • Accélérateur de séchage: Chất xúc tác/đẩy nhanh quá trình khô.
siccativité

Le peintre ajoute un peu de siccativité à sa peinture à l'huile.

danh từ giống cái
  1. (hội họa) tính làm mau khô