sicilian pizza
Định nghĩa
Danh từ:
- Pizza Sicilian: Một loại pizza có đế bánh dày, thường được nướng trong khuôn hình chữ nhật hoặc vuông, đặc trưng của vùng Sicily, Ý. So với pizza truyền thống, pizza Sicilian có lớp vỏ dày, xốp và giòn hơn, thường được phủ nhiều sốt cà chua, phô mai và các nguyên liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- (I ordered a sicilian pizza with mozzarella cheese and Italian sausage.)
- (This restaurant is famous for its sicilian pizza with a thick, crispy crust.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Sicilian pizza" thường được dùng để phân biệt với pizza kiểu Neapolitan (đế mỏng) hoặc pizza kiểu New York (đế mỏng hơn). Trong ẩm thực Ý, nó còn được gọi là "sfincione" ở Sicily.
- Sicilian pizza thường được cắt thành từng miếng vuông thay vì hình tam giác. (Sicilian pizza is often cut into square slices instead of triangular ones.)
Biến thể và từ gần giống
- Pizza Sicilian (cụm danh từ): phiên bản đầy đủ của tên gọi.
- Sfincione (danh từ): tên gọi truyền thống của pizza Sicilian trong tiếng Ý, thường có thêm hành tây, cá cơm và vụn bánh mì.
Từ đồng nghĩa
- Pizza đế dày (thick-crust pizza): mô tả chung cho các loại pizza có đế dày, bao gồm cả pizza Sicilian.
- Pizza kiểu Sicily (Sicilian-style pizza): cách gọi tương tự.
Các cụm từ liên quan
- "A slice of sicilian pizza": một miếng pizza Sicilian.
- Tôi muốn một slice of sicilian pizza cho bữa trưa. (I want a slice of sicilian pizza for lunch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể với "sicilian pizza" vì đây là thuật ngữ ẩm thực cụ thể.