sicilian

sicilian

A Sicilian chef prepares fresh pasta with local ingredients.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Sicily: "Sicilian" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc từ hoặc đặc trưng của đảo Sicily (Ý) hoặc người dân nơi đây.
  2. Danh từ:

    • Người dân Sicily: "Sicilian" chỉ một cư dân hoặc người sinh ra lớn lên ở Sicily.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Sicilian coast is known for its beautiful beaches. (Bờ biển Sicily nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
    • She loves Sicilian cuisine, especially pasta dishes. ( ấy yêu ẩm thực Sicily, đặc biệt các món ống.)
  • Danh từ:

    • My grandfather was a Sicilian who moved to America in the 1920s. (Ông tôi người Sicily đã chuyển đến Mỹ vào những năm 1920.)
    • Many Sicilians speak a distinct dialect of Italian. (Nhiều người Sicily nói một phương ngữ tiếng Ý riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sicilian Mafia": tổ chức tội phạm nguồn gốc từ Sicily.

    • The Sicilian Mafia has a long and complex history. (Mafia Sicily một lịch sử lâu dài phức tạp.)
  • "Sicilian defense": một chiến thuật trong cờ vua.

    • He used the Sicilian defense to win the chess match. (Anh ấy đã sử dụng phòng thủ Sicily để thắng ván cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sicily (Danh từ riêng): tên hòn đảo.

    • Sicily is the largest island in the Mediterranean Sea. (Sicily hòn đảo lớn nhấtBiển Địa Trung Hải.)
  • Sicilianize (Động từ): làm cho mang tính Sicily.

    • The restaurant tries to Sicilianize its dishes. (Nhà hàng cố gắng làm cho các món ăn của mình mang phong cách Sicily.)
Từ đồng nghĩa
  • Sicilian (trong vai trò tính từ): Sicilian (không từ đồng nghĩa trực tiếp khác, nhưng có thể dùng "of Sicily" (của Sicily) để thay thế).
  • Sicilian (trong vai trò danh từ): Sicilian (không từ đồng nghĩa phổ biến khác, chỉ có thể nói "a person from Sicily" (một người từ Sicily)).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "Sicilian", đây tính từ danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "Sicilian", ngoài các cụm từ chuyên ngành như "Sicilian Mafia" hoặc "Sicilian defense" như đã nêutrên.