sick person
Định nghĩa
Danh từ: - Người bệnh, người ốm: "sick person" chỉ một người đang mắc phải một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe không tốt. Từ này nhấn mạnh trạng thái bị bệnh của cá nhân đó, thường được dùng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Người bệnh đã được đưa đến bệnh viện để điều trị.)
- (Một người ốm nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)
- (Khách thăm không được phép gặp người bệnh nếu không có sự cho phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sick person in the family": một người bệnh trong gia đình, thường mang hàm ý về trách nhiệm chăm sóc.
- Being the only caregiver for a sick person in the family can be exhausting. (Việc là người chăm sóc duy nhất cho một người bệnh trong gia đình có thể rất mệt mỏi.)
- "to be a sick person": là một người bệnh, nhấn mạnh tình trạng sức khỏe hiện tại.
- He has been a sick person for the past few weeks due to the flu. (Anh ấy đã là một người bệnh trong vài tuần qua vì bị cúm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sick (adj): bị bệnh, ốm.
- She feels sick today. (Hôm nay cô ấy cảm thấy bị bệnh.)
- Sickness (n): tình trạng bệnh tật, sự ốm đau.
- The sickness spread quickly through the village. (Căn bệnh lây lan nhanh chóng khắp làng.)
- Patient (n): bệnh nhân (thường dùng trong bối cảnh y tế chính thức).
- The patient is recovering well after surgery. (Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Ill person: người ốm (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- The ill person was advised to stay in bed. (Người ốm được khuyên nên nằm trên giường.)
- Invalid: người tàn tật hoặc ốm yếu lâu dài (ít dùng hơn).
- The invalid needed constant care. (Người ốm yếu cần được chăm sóc liên tục.)
Thành ngữ liên quan
- The sick: tập thể những người bệnh (dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng).
- The hospital provides care for the sick. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc cho những người bệnh.)
- A sick person's bed: giường bệnh, nơi người bệnh nằm.
- She stayed by the sick person's bed all night. (Cô ấy ở bên giường bệnh suốt đêm.)