sick-abed

sick-abed

The child is sick-abed with a fever.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ốm liệt giường, nằm liệt giường bệnh: "sick-abed" miêu tả trạng thái một người bị bệnh đến mức phải nằm trên giường không thể rời khỏi giường.
dụ sử dụng
  • (Sau khi mắc cúm, anh ấy đã ốm liệt giường suốt một tuần.)
  • (Bác sĩ khuyên ấy nên nằm liệt giường cho đến khi cơn sốt giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sick-abed": một cụm từ mang tính văn chương hoặc cổ điển, thường dùng trong văn viết hơn nói hàng ngày.
    • The old man was sick-abed, too weak to even lift his head. (Ông già ốm liệt giường, yếu đến nỗi không thể ngẩng đầu lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick (adj): ốm, bệnh.
    • She felt sick and stayed home. ( ấy cảm thấy ốm nhà.)
  • Abed (adv): trên giường (từ cổ).
    • He remained abed until noon. (Anh ấy nằm trên giường đến trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedridden: nằm liệt giường (thường dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The patient was bedridden after the surgery. (Bệnh nhân nằm liệt giường sau ca phẫu thuật.)
  • Confined to bed: bị giới hạn trong giường (do bệnh tật).
    • She was confined to bed for several days. ( ấy bị giới hạn trong giường trong vài ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay up: nằm liệt giường (thường do bệnh hoặc chấn thương).
    • He was laid up with a broken leg. (Anh ấy nằm liệt giường gãy chân.)
Thành ngữ liên quan
  • On one's back: nằm liệt giường (thường do bệnh tật).
    • The illness kept him on his back for a month. (Căn bệnh khiến anh ấy nằm liệt giường suốt một tháng.)