sickeningly
Trạng từ: - Một cách ghê tởm, kinh tởm: "sickeningly" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cách gây ra cảm giác buồn nôn, ghê sợ hoặc khó chịu mạnh mẽ, thường là về mặt thể chất hoặc tinh thần. - Đến mức kinh khủng: Cũng chỉ mức độ cực đoan của một phẩm chất tiêu cực, khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc không chấp nhận được.
- (Người ăn xin bẩn thỉu đến kinh tởm, và mùi hôi nồng nặc đến mức buồn nôn.)
- (Bộ phim miêu tả bạo lực một cách chân thực đến ghê rợn.)
- (Cô ấy cười một cách ngọt ngào đến phát ớn, như thể đang che giấu điều gì đó.)
"sickeningly familiar": quen thuộc đến mức khó chịu hoặc đáng lo ngại.
- The politician's promises were sickeningly familiar, echoing the same empty words from years ago. (Những lời hứa của chính trị gia quen thuộc đến mức khó chịu, lặp lại những lời rỗng tuếch từ nhiều năm trước.)
"sickeningly sentimental": đa cảm quá mức, gây cảm giác giả tạo hoặc khó chịu.
- The film's ending was sickeningly sentimental, with tears and dramatic music. (Kết thúc của bộ phim đa cảm một cách lố bịch, với nước mắt và âm nhạc kịch tính.)
Sickening (tính từ): gây buồn nôn, ghê tởm.
- The sickening smell of rotten food filled the room. (Mùi thức ăn thối rữa ghê tởm tràn ngập căn phòng.)
Sickness (danh từ): sự ốm yếu, bệnh tật; cảm giác buồn nôn.
- He felt a wave of sickness after the ride. (Anh ấy cảm thấy một cơn buồn nôn sau chuyến đi.)
- Disgustingly: một cách kinh tởm.
- The bathroom was disgustingly dirty. (Phòng tắm bẩn một cách kinh tởm.)
- Revoltingly: một cách ghê tởm, phẫn nộ.
- The food was revoltingly bland. (Đồ ăn nhạt nhẽo đến phát ngán.)
- Nauseatingly: một cách buồn nôn.
- The sweetness of the candy was nauseatingly intense. (Vị ngọt của kẹo đậm đặc đến mức buồn nôn.)
"sickeningly sweet": ngọt ngào đến phát ớn, thường dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ giả tạo.
- He spoke in a sickeningly sweet tone, making everyone uncomfortable. (Anh ta nói với giọng ngọt ngào đến phát ớn, khiến mọi người khó chịu.)
"sickeningly rich": giàu có đến mức khó chịu, thường chỉ sự xa hoa thái quá.
- The mansion was sickeningly rich, with gold-plated fixtures and marble floors. (Biệt thự giàu có đến mức khó chịu, với các thiết bị mạ vàng và sàn đá cẩm thạch.)