sickeningness

sickeningness

The sickeningness of the spoiled milk made her recoil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gây khó chịu, sự ghê tởm: "sickeningness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó gây ra cảm giác buồn nôn, khó chịu hoặc ghê tởm, đặc biệt về mặt vị giác hoặc cảm nhận tổng thể.
    • Tính khó chịu tột độ: Từ này nhấn mạnh mức độ cực kỳ khó chịu, thường liên quan đến mùi vị hoặc trải nghiệm gây phản cảm mạnh.
dụ sử dụng
  • (Sự ghê tởm của sữa hỏng khiến mọi người rời khỏi phòng.)
  • (Anh ấy không thể chịu nổi sự gây khó chịu của món tráng miệng quá ngọt.)
  • (Sự ghê tởm của mùi thối rữa thật áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sickeningness about something": mang tính chất gây khó chịu hoặc ghê tởm.

    • There is a sickeningness about the way he treats his employees. ( một sự ghê tởm trong cách anh ta đối xử với nhân viên của mình.)
  • "the sickeningness of the situation": sự khó chịu hoặc ghê tởm của một tình huống.

    • The sickeningness of the political corruption was finally exposed. (Sự ghê tởm của tham nhũng chính trị cuối cùng đã bị phơi bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickening (tính từ): gây khó chịu, ghê tởm.
    • The sickening smell of garbage filled the air. (Mùi rác thải gây khó chịu tràn ngập không khí.)
  • Sicken (động từ): làm cho ai đó cảm thấy khó chịu hoặc ghê tởm.
    • The violence in the movie sickened her. (Cảnh bạo lực trong phim làm ấy ghê tởm.)
  • Sickness (danh từ): sự ốm yếu, bệnh tật; cũng có thể chỉ cảm giác buồn nôn.
    • He felt a sudden sickness in his stomach. (Anh ấy cảm thấy buồn nôn đột ngột trong bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Repulsiveness: sự đáng ghê tởm, gây khó chịu mạnh.
  • Nauseatingness: sự gây buồn nôn, đặc biệt về vị giác hoặc mùi.
  • Disgustingness: sự ghê tởm, khó chịu về mặt đạo đức hoặc thể chất.
Các cụm từ liên quan
  • Sickeningly sweet: quá ngọt đến mức gây khó chịu.
    • The cake was sickeningly sweet. (Cái bánh ngọt đến mức gây khó chịu.)
  • Sickeningly familiar: quen thuộc đến mức gây khó chịu.
    • The pattern of abuse was sickeningly familiar. (Mô hình lạm dụng đó quen thuộc đến mức gây khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn one's stomach: làm ai đó buồn nôn hoặc ghê tởm.
    • The sight of blood turns my stomach. (Cảnh máu làm tôi buồn nôn.)
  • Make one's skin crawl: khiến ai đó rùng mình ghê tởm.
    • The thought of eating insects makes my skin crawl. (Nghĩ đến việc ăn côn trùng làm tôi rùng mình.)