sickish
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi ốm, hơi buồn nôn: "sickish" mô tả trạng thái hơi bị ốm hoặc cảm thấy buồn nôn nhẹ, như thể sắp nôn mửa nhưng chưa đến mức nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy hơi buồn nôn sau khi ăn món tráng miệng béo ngậy.)
- (Chuyến đi thuyền khiến anh ấy cảm thấy hơi ốm, nhưng anh ấy không thực sự nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel sickish": cảm thấy hơi ốm yếu hoặc buồn nôn.
- After the long flight, he felt sickish and needed fresh air. (Sau chuyến bay dài, anh ấy cảm thấy hơi ốm và cần không khí trong lành.)
"a sickish feeling": một cảm giác khó chịu, lợm giọng.
- A sickish feeling crept over her as she saw the spilled medicine. (Một cảm giác lợm giọng tràn qua cô khi cô thấy thuốc bị đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sick (adj): ốm, bệnh (mức độ nặng hơn).
- He is sick with the flu. (Anh ấy bị ốm vì cúm.)
- Sickly (adj): yếu ớt, hay ốm đau.
- The plant looked sickly and wilted. (Cây trông yếu ớt và héo úa.)
- Sickness (n): sự ốm yếu, bệnh tật.
- Motion sickness is common on boats. (Say tàu xe là phổ biến trên thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Nauseous: buồn nôn, lợm giọng.
- Queasy: khó chịu trong dạ dày, dễ buồn nôn.
- Unwell: không khỏe, hơi ốm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feel sickish: cảm thấy hơi buồn nôn.
- I feel sickish every time I ride the roller coaster. (Tôi cảm thấy hơi buồn nôn mỗi khi đi tàu lượn siêu tốc.)
Thành ngữ liên quan
- Sick to one's stomach: buồn nôn dữ dội (mức độ mạnh hơn "sickish").
- The smell of rotten eggs made him sick to his stomach. (Mùi trứng thối khiến anh ấy buồn nôn dữ dội.)