sickish

sickish

A child feels sickish after riding the roller coaster.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ốm, hơi buồn nôn: "sickish" mô tả trạng thái hơi bị ốm hoặc cảm thấy buồn nôn nhẹ, như thể sắp nôn mửa nhưng chưa đến mức nặng.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy hơi buồn nôn sau khi ăn món tráng miệng béo ngậy.)
  • (Chuyến đi thuyền khiến anh ấy cảm thấy hơi ốm, nhưng anh ấy không thực sự nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel sickish": cảm thấy hơi ốm yếu hoặc buồn nôn.

    • After the long flight, he felt sickish and needed fresh air. (Sau chuyến bay dài, anh ấy cảm thấy hơi ốm cần không khí trong lành.)
  • "a sickish feeling": một cảm giác khó chịu, lợm giọng.

    • A sickish feeling crept over her as she saw the spilled medicine. (Một cảm giác lợm giọng tràn qua khi thấy thuốc bị đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick (adj): ốm, bệnh (mức độ nặng hơn).
    • He is sick with the flu. (Anh ấy bị ốm cúm.)
  • Sickly (adj): yếu ớt, hay ốm đau.
    • The plant looked sickly and wilted. (Cây trông yếu ớt héo úa.)
  • Sickness (n): sự ốm yếu, bệnh tật.
    • Motion sickness is common on boats. (Say tàu xe phổ biến trên thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Nauseous: buồn nôn, lợm giọng.
  • Queasy: khó chịu trong dạ dày, dễ buồn nôn.
  • Unwell: không khỏe, hơi ốm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feel sickish: cảm thấy hơi buồn nôn.
    • I feel sickish every time I ride the roller coaster. (Tôi cảm thấy hơi buồn nôn mỗi khi đi tàu lượn siêu tốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Sick to one's stomach: buồn nôn dữ dội (mức độ mạnh hơn "sickish").
    • The smell of rotten eggs made him sick to his stomach. (Mùi trứng thối khiến anh ấy buồn nôn dữ dội.)