sickle alfalfa

Định nghĩa

Danh từ: Sickle alfalfa một loài cây họ đậu (medicago) nguồn gốc từ châu Âu, đã được nhập nội phát triển hoang dạiBắc Mỹ. Loài cây này hoa màu vàng quả hình lưỡi liềm (sickle-shaped pods). Tên khoa học của Medicago falcata.

dụ sử dụng
  • (Cây sickle alfalfa thường được tìm thấy trên các cánh đồng dọc theo lề đườngBắc Mỹ.)
  • (Những bông hoa màu vàng của cây sickle alfalfa nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sickle alfalfa thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ một loài cỏ ba lá dại, có thể được sử dụng làm thức ăn gia súc hoặc cải tạo đất.
    • Farmers sometimes use sickle alfalfa as a cover crop to improve soil nitrogen. (Nông dân đôi khi sử dụng cây sickle alfalfa làm cây che phủ để cải thiện lượng nitơ trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Alfalfa (danh từ): cỏ linh lăng (thường ), khác vớichỗ hoa thường màu tím quả xoắn, không phải hình lưỡi liềm.
    • Alfalfa is widely cultivated for hay, while sickle alfalfa is more of a wild species. (Cỏ linh lăng được trồng rộng rãi để làm cỏ khô, trong khi sickle alfalfa loài hoang dã hơn.)
  • Sicklepod (danh từ): một loại cây khác quả hình lưỡi liềm, nhưng không phải .
Từ đồng nghĩa
  • Yellow-flowered alfalfa: cỏ linh lăng hoa vàng (mô tả đặc điểm hoa của loài này).
  • Medicago falcata: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Sickle-shaped pods: quả hình lưỡi liềm, đặc điểm nhận dạng chính của .
    • The sickle-shaped pods of this plant make it easy to identify. (Những quả hình lưỡi liềm của loài cây này giúp dễ dàng nhận dạng .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sickle alfalfa.

sickle alfalfa
A farmer harvests sickle alfalfa in a sunny field.