sickle-cell anemia
Danh từ: Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm (sickle-cell anemia) là một dạng thiếu máu bẩm sinh, chủ yếu xảy ra ở người da đen; đặc trưng bởi các tế bào hồng cầu bất thường có hình lưỡi liềm.
- (Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến hình dạng của hồng cầu.)
- (Người mắc bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm thường trải qua các cơn đau dữ dội.)
"crisis" trong bối cảnh bệnh: cơn đau cấp tính do hồng cầu hình liềm gây tắc mạch.
- A sickle-cell anemia crisis can be triggered by dehydration or infection. (Cơn đau cấp tính của bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm có thể bị kích hoạt bởi mất nước hoặc nhiễm trùng.)
"carrier" của bệnh: người mang gen bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng.
- A carrier of sickle-cell anemia has one normal gene and one mutated gene. (Người mang gen bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm có một gen bình thường và một gen đột biến.)
Sickle cell trait (danh từ): tính trạng mang gen bệnh (không biểu hiện bệnh).
- Sickle cell trait is not the same as sickle-cell anemia. (Tính trạng mang gen bệnh không giống với bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.)
Sickle cell disease (danh từ): nhóm bệnh liên quan đến hồng cầu hình liềm, bao gồm cả thiếu máu hồng cầu hình liềm.
- Sickle cell disease is a broader term that includes various forms of the condition. (Bệnh hồng cầu hình liềm là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều dạng khác nhau của tình trạng này.)
- Anemia falciform: tên gọi khác trong y học, ít phổ biến hơn.
- Bệnh hồng cầu hình liềm: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan; thay vào đó, dùng các động từ như: - "to manage" (quản lý): Doctors manage sickle-cell anemia with medications and blood transfusions. (Bác sĩ quản lý bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm bằng thuốc và truyền máu.) - "to treat" (điều trị): Treating sickle-cell anemia often involves pain relief and hydration. (Điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm thường bao gồm giảm đau và bù nước.)
Không có thành ngữ phổ biến; thay vào đó, dùng các cụm từ y học như: - "a genetic mutation" (đột biến gen): Sickle-cell anemia is caused by a genetic mutation in the hemoglobin gene. (Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm do đột biến gen trong gen hemoglobin gây ra.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống