sickle-shaped
Tính từ: Sickle-shaped (hình lưỡi liềm) mô tả một vật thể có hình dạng cong, giống như lưỡi liềm (một công cụ nông nghiệp có lưỡi cong để cắt lúa). Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, thiên văn học, hoặc mô tả hình dạng tự nhiên.
- (Mặt trăng xuất hiện hình lưỡi liềm trên bầu trời buổi tối.)
- (Loài cây này có lá hình lưỡi liềm giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
- (Móng vuốt hình lưỡi liềm của loài khủng long được dùng để săn mồi.)
Sickle-shaped moon: chỉ hình dạng của mặt trăng khi ở pha lưỡi liềm.
- The sickle-shaped moon is a common symbol in many cultures. (Mặt trăng hình lưỡi liềm là một biểu tượng phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Sickle-shaped cell: trong y học, chỉ tế bào hồng cầu hình lưỡi liềm (liên quan đến bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm).
- Sickle-shaped cells can cause blockages in blood vessels. (Các tế bào hình lưỡi liềm có thể gây tắc nghẽn mạch máu.)
Sickle (danh từ): lưỡi liềm (công cụ).
- The farmer used a sickle to harvest wheat. (Người nông dân dùng lưỡi liềm để gặt lúa mì.)
Falcate (tính từ): có hình lưỡi liềm (thuật ngữ khoa học, đồng nghĩa với sickle-shaped).
- The falcate leaves of this plant are unique. (Lá hình lưỡi liềm của loài cây này rất độc đáo.)
- Falcate: hình lưỡi liềm (thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu).
- Curved like a sickle: cong như lưỡi liềm (mô tả trực quan).
- Crescent-shaped: hình lưỡi liềm (thường dùng cho mặt trăng hoặc vật thể tương tự).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ sickle-shaped, nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - To be shaped like a sickle: có hình dạng như lưỡi liềm. - The cloud was shaped like a sickle. (Đám mây có hình dạng như lưỡi liềm.)
Không có thành ngữ trực tiếp với sickle-shaped, nhưng có thể liên quan đến hình ảnh ẩn dụ: - The sickle of the moon: lưỡi liềm của mặt trăng (thường dùng trong thơ ca). - The sickle of the moon hung low in the sky. (Lưỡi liềm của mặt trăng treo thấp trên bầu trời.)