side effect

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác dụng phụ (không mong muốn): "side effect" chỉ một hiệu quả thứ cấp, thường không mong muốn hoặc hại, xảy ra ngoài hiệu quả chính của một hành động, sản phẩm, hoặc tình huống. Từ này thường được dùng trong y học để chỉ các phản ứng không mong muốn của thuốc.
    • Hệ quả phụ (nói chung): Ngoài y học, "side effect" còn chỉ bất kỳ hậu quả thứ cấp nào, tích cực hay tiêu cực, phát sinh từ một quyết định hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Trong y học:

    • Severe headaches are one of the side effects of the drug. (Đau đầu dữ dội một trong những tác dụng phụ của thuốc.)
    • The medication is effective, but it has some unpleasant side effects. (Thuốc hiệu quả, nhưng một số tác dụng phụ khó chịu.)
  • Trong ngữ cảnh chung:

    • A strategy to contain the fallout from the accounting scandals. (Một chiến lược để kiềm chế các tác dụng phụ từ vụ bê bối kế toán.)
    • The new policy had an unexpected side effect: it increased employee morale. (Chính sách mới một tác dụng phụ bất ngờ: làm tăng tinh thần nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a side effect": tác dụng phụ.

    • The drug may have a side effect of drowsiness. (Thuốc có thể tác dụng phụ gây buồn ngủ.)
  • "adverse side effect": tác dụng phụ hại.

    • Adverse side effects include nausea and dizziness. (Các tác dụng phụ hại bao gồm buồn nôn chóng mặt.)
  • "unexpected side effect": tác dụng phụ bất ngờ.

    • The economic reform had an unexpected side effect on inflation. (Cải cách kinh tế một tác dụng phụ bất ngờ đối với lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Side-effect (n): cách viết khác của "side effect" (thường dùng với dấu gạch nối).

    • The side-effect of the treatment is manageable. (Tác dụng phụ của phương pháp điều trị có thể kiểm soát được.)
  • Side effects (n số nhiều): các tác dụng phụ.

    • The doctor listed the possible side effects of the vaccine. (Bác sĩ liệt kê các tác dụng phụ có thể có của vắc-xin.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallout (n): hậu quả, tác động phụ (thường tiêu cực).
    • The political fallout from the scandal was severe. (Hậu quả chính trị từ vụ bê bối rất nghiêm trọng.)
  • Repercussion (n): hậu quả (thường không mong muốn).
    • The decision had far-reaching repercussions. (Quyết định đó những hậu quả sâu rộng.)
  • Aftereffect (n): hiệu ứng sau, tác dụng phụ.
    • The aftereffect of the medication wore off after a few hours. (Tác dụng phụ của thuốc biến mất sau vài giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To result in side effects: dẫn đến tác dụng phụ.

    • The treatment may result in side effects like fatigue. (Phương pháp điều trị có thể dẫn đến các tác dụng phụ như mệt mỏi.)
  • To cause side effects: gây ra tác dụng phụ.

    • The new drug caused fewer side effects than the old one. (Thuốc mới gây ra ít tác dụng phụ hơn thuốc .)
Thành ngữ liên quan
  • No such thing as a free lunch: không bữa trưa miễn phí (ám chỉ mọi thứ đều tác dụng phụ hoặc cái giá phải trả).
    • Every economic policy has its side effects; there's no such thing as a free lunch. (Mọi chính sách kinh tế đều tác dụng phụ; không bữa trưa miễn phí.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

side effect
The patient reads about a possible side effect of the medication.